fractionnaire
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về phân số, có tính chất phân số: Từ này mô tả một đại lượng, một biểu thức hoặc một tính toán liên quan đến phân số.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Un nombre fractionnaire est un nombre composé d'un entier et d'une fraction. (Một số hỗn hợp là một số bao gồm một phần nguyên và một phân số.)
- Le calcul fractionnaire est une partie importante des mathématiques. (Tính toán phân số là một phần quan trọng của toán học.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Équation fractionnaire": Phương trình phân số, phương trình chứa ẩn số ở mẫu số.
- Résoudre une équation fractionnaire demande de la prudence. (Giải một phương trình phân số đòi hỏi sự thận trọng.)
"Partie fractionnaire": Phần phân số, phần thập phân của một số thực.
- La partie fractionnaire de 3,75 est 0,75. (Phần phân số của 3,75 là 0,75.)
Biến thể và từ gần giống
Fraction (danh từ): Phân số.
- Simplifier une fraction. (Rút gọn một phân số.)
Fractionné (tính từ): Được chia nhỏ, phân đoạn (thường dùng trong thể thao).
- Un entraînement fractionné. (Một buổi tập luyện phân đoạn.)
Từ đồng nghĩa
- Rationnel (tính từ): Hữu tỉ (trong toán học, chỉ số có thể biểu diễn dưới dạng phân số).
Các cụm từ liên quan
Nombre fractionnaire: Số hỗn hợp.
- Convertir un nombre fractionnaire en fraction impropre. (Chuyển đổi một số hỗn hợp thành phân số không thực sự.)
Opération fractionnaire: Phép tính phân số.
- Maîtriser les opérations fractionnaires est essentiel. (Nắm vững các phép tính phân số là điều cần thiết.)
tính từ
-
xem fraction I
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống