fractionnaire

Học thuật
Thân thiện
fractionnaire

Un nombre fractionnaire est représenté par un rectangle divisé en parties égales.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về phân số, tính chất phân số: Từ này mô tả một đại lượng, một biểu thức hoặc một tính toán liên quan đến phân số.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Un nombre fractionnaire est un nombre composé d'un entier et d'une fraction. (Một số hỗn hợpmột số bao gồm một phần nguyên một phân số.)
    • Le calcul fractionnaire est une partie importante des mathématiques. (Tính toán phân sốmột phần quan trọng của toán học.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Équation fractionnaire": Phương trình phân số, phương trình chứa ẩn sốmẫu số.

    • Résoudre une équation fractionnaire demande de la prudence. (Giải một phương trình phân số đòi hỏi sự thận trọng.)
  • "Partie fractionnaire": Phần phân số, phần thập phân của một số thực.

    • La partie fractionnaire de 3,75 est 0,75. (Phần phân số của 3,75 là 0,75.)
Biến thể từ gần giống
  • Fraction (danh từ): Phân số.

    • Simplifier une fraction. (Rút gọn một phân số.)
  • Fractionné (tính từ): Được chia nhỏ, phân đoạn (thường dùng trong thể thao).

    • Un entraînement fractionné. (Một buổi tập luyện phân đoạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Rationnel (tính từ): Hữu tỉ (trong toán học, chỉ số có thể biểu diễn dưới dạng phân số).
Các cụm từ liên quan
  • Nombre fractionnaire: Số hỗn hợp.

    • Convertir un nombre fractionnaire en fraction impropre. (Chuyển đổi một số hỗn hợp thành phân số không thực sự.)
  • Opération fractionnaire: Phép tính phân số.

    • Maîtriser les opérations fractionnaires est essentiel. (Nắm vững các phép tính phân sốđiều cần thiết.)
fractionnaire

Un nombre fractionnaire est représenté par un rectangle divisé en parties égales.

tính từ
  1. xem fraction I

Từ gần giống