fractionner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Phân chia, chia nhỏ: Hành động chia một cái gì đó thành nhiều phần nhỏ hơn.
- (Hóa học) Cất phân đoạn: Một phương pháp tách các chất trong một hỗn hợp dựa trên sự khác biệt về điểm sôi của chúng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Pour faciliter le paiement, il a décidé de fractionner la somme. (Để dễ thanh toán, anh ấy đã quyết định chia nhỏ số tiền.)
- Le professeur fractionne le cours en plusieurs parties. (Giáo viên phân chia bài học thành nhiều phần.)
- On fractionne le pétrole brut pour obtenir différents produits. (Người ta cất phân đoạn dầu thô để thu được các sản phẩm khác nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "fractionner un paiement": chia nhỏ một khoản thanh toán.
- La boutique permet de fractionner le paiement en trois fois. (Cửa hàng cho phép chia nhỏ khoản thanh toán thành ba lần.)
- "fractionner son temps": phân chia thời gian của mình.
- Elle doit fractionner son temps entre son travail et sa famille. (Cô ấy phải phân chia thời gian giữa công việc và gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
- Fraction (danh từ): phân số; phần nhỏ.
- Une grande fraction des électeurs s'est abstenue. (Một phần lớn cử tri đã không bỏ phiếu.)
- Fractionné, fractionnée (tính từ): được chia nhỏ; (thể thao) bài tập chạy biến tốc.
- Un entraînement fractionné améliore la vitesse. (Bài tập chạy biến tốc cải thiện tốc độ.)
- Fractionnement (danh từ): sự phân chia, sự chia nhỏ.
- Le fractionnement de la tâche la rend plus manageable. (Việc chia nhỏ nhiệm vụ làm cho nó dễ quản lý hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Diviser: chia ra.
- Morceler: chia nhỏ (thường dùng cho đất đai).
- Segmenter: phân đoạn, chia thành từng đoạn.
Từ trái nghĩa
- Réunir: tập hợp lại.
- Fusionner: hợp nhất.
- Agréger: kết tập, gộp lại.
Các cụm từ liên quan
- Distillation fractionnée (danh từ): sự cất phân đoạn.
- La distillation fractionnée est une technique essentielle en raffinerie. (Chưng cất phân đoạn là một kỹ thuật thiết yếu trong nhà máy lọc dầu.)
ngoại động từ
- phân chia, chia nhỏ
- (hóa học) cất phân đoạn
- Distillation fractionnéesự cất phân đoạn