fractionner

ngoại động từ
  1. phân chia, chia nhỏ
  2. (hóa học) cất phân đoạn
    • Distillation fractionnée
      sự cất phân đoạn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "fractionner"