fragmentary

/'frægməntəri/
Học thuật
Thân thiện
fragmentary

The archaeologist carefully arranged the fragmentary pieces of the ancient clay vase on a wooden table.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Gồm những mảnh nhỏ, rời rạc: Chỉ một thứ đó không đầy đủ, không nguyên vẹn chỉ tập hợp của các phần nhỏ, mảnh vỡ hoặc thông tin rời rạc.
    • Chắp vá, không hoàn chỉnh: Miêu tả một thứ được tạo thành từ nhiều phần không liên tục hoặc không kết nối chặt chẽ với nhau, dẫn đến sự thiếu sót hoặc không trọn vẹn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The archaeological evidence was fragmentary, making it hard to reconstruct the ancient city. (Bằng chứng khảo cổ học mang tính rời rạc, khiến việc tái tạo lại thành phố cổ trở nên khó khăn.)
    • We only have a fragmentary understanding of the event based on a few eyewitness accounts. (Chúng tôi chỉ hiểu biết chắp vá về sự kiện dựa trên một vài lời kể của nhân chứng.)
    • The manuscript survived in a fragmentary state, with many pages missing. (Bản thảo tồn tại trong tình trạng không nguyên vẹn, với nhiều trang bị mất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "fragmentary nature": tính chất rời rạc, không đầy đủ.
    • The fragmentary nature of the data makes any definitive conclusion impossible. (Tính chất rời rạc của dữ liệu khiến mọi kết luận chắc chắn đều không thể .)
  • "fragmentary evidence": bằng chứng rời rạc.
    • The investigation is based on fragmentary evidence from various sources. (Cuộc điều tra dựa trên những bằng chứng rời rạc từ nhiều nguồn khác nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Fragment (danh từ): mảnh vỡ, mảnh nhỏ.
    • A fragment of pottery was found at the site. (Một mảnh gốm vỡ đã được tìm thấy tại hiện trường.)
  • Fragmentation (danh từ): sự phân mảnh, sự vỡ vụn.
    • The fragmentation of the empire led to decades of war. (Sự phân mảnh của đế chế đã dẫn đến nhiều thập kỷ chiến tranh.)
  • Fragmented (tính từ): bị phân mảnh, bị chia cắt.
    • The country has a fragmented political landscape. (Đất nước một bức tranh chính trị bị phân mảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Incomplete: không đầy đủ, chưa hoàn chỉnh.
  • Disjointed: rời rạc, không liên kết.
  • Scattered: rải rác, phân tán.
  • Piecemeal: từng phần, chắp vá.
Từ trái nghĩa
  • Complete: đầy đủ, hoàn chỉnh.
  • Comprehensive: toàn diện, bao quát.
  • Coherent: mạch lạc, chặt chẽ.
  • Intact: nguyên vẹn.
fragmentary

The archaeologist carefully arranged the fragmentary pieces of the ancient clay vase on a wooden table.

tính từ
  1. gồm những mảnh nhỏ, rời từng mảnh, rời từng đoạn
  2. chắp vá, rời rạc
    • a fragmentary report
      bản báo cáo chấp

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự