fragmentation

/,frægmen'teiʃn/
Học thuật
Thân thiện
fragmentation

Une roche subit une fragmentation après une chute.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự phân đoạn, sự chia (cắt, đập) thành từng mẫu, sự nhỏ: Hành động hoặc quá trình làm vỡ một cái gì đó thành nhiều phần nhỏ, rời rạc.
    • Sự đứt đoạn (thể nhiễm sắc): Trong sinh vật học sinhhọc, đâysự phá vỡ cấu trúc của nhiễm sắc thể thành các đoạn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La fragmentation du marché rend la concurrence plus complexe. (Sự phân mảnh của thị trường khiến cạnh tranh trở nên phức tạp hơn.)
    • La fragmentation d'un fichier sur le disque dur peut ralentir l'ordinateur. (Sự phân mảnh của một tập tin trêncứng có thể làm chậm máy tính.)
    • Les scientifiques étudient la fragmentation des chromosomes. (Các nhà khoa học nghiên cứu sự đứt đoạn của nhiễm sắc thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fragmentation sociale": Sự phân mảnh xã hội, chỉ sự chia rẽ hoặc thiếu gắn kết trong cộng đồng.

    • La fragmentation sociale est un défi pour la cohésion nationale. (Sự phân mảnh xã hộimột thách thức đối với sự gắn kết quốc gia.)
  • "Fragmentation de l'habitat": Sự phân mảnh môi trường sống, một thuật ngữ trong sinh thái học chỉ việc môi trường sống tự nhiên bị chia cắt thành các mảnh nhỏ.

    • La fragmentation de l'habitat menace la biodiversité. (Sự phân mảnh môi trường sống đe dọa đa dạng sinh học.)
Biến thể từ gần giống
  • Fragmenter (động từ): chia nhỏ, làm vỡ vụn.

    • Il ne faut pas fragmenter nos efforts. (Không nên phân tán nỗ lực của chúng ta.)
  • Fragment (danh từ giống đực): mảnh vỡ, mảnh nhỏ.

    • Un fragment de verre était sur le sol. (Một mảnh thủy tinh đãtrên sàn.)
  • Fragmentaire (tính từ): rời rạc, không đầy đủ, từng phần.

    • Nous n'avons qu'une information fragmentaire. (Chúng tôi chỉ có thông tin rời rạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Division: sự chia cắt, phân chia.
  • Morcellement: sự chia nhỏ (đất đai, tài sản).
  • Dispersion: sự phân tán, rải rác.
Từ trái nghĩa
  • Unification: sự thống nhất.
  • Intégration: sự hội nhập, hợp nhất.
  • Cohésion: sự gắn kết.
fragmentation

Une roche subit une fragmentation après une chute.

danh từ giống cái
  1. sự phân đoạn, sự chia (cắt, đập.) thành từng mẫu, sự nhỏ
  2. (sinh vật học; sinhhọc) sự đứt đoạn (thể nhiễm sắc)