franc-fief
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Sử học) Thuế mua đất phong: Một loại thuế cổ, được áp dụng trong chế độ phong kiến, mà một người không thuộc tầng lớp quý tộc phải trả cho lãnh chúa hoặc nhà vua để được quyền sở hữu một thái ấp (fief).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le paiement du franc-fief était une obligation pour les roturiers qui acquéraient des terres nobles. (Việc thanh toán thuế mua đất phong là một nghĩa vụ đối với những thường dân mua đất của giới quý tộc.)
- L'édit royal a fixé le montant du franc-fief à percevoir. (Sắc lệnh hoàng gia đã ấn định số tiền thuế mua đất phong phải thu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être assujetti au franc-fief": phải chịu thuế mua đất phong.
- Tout acquéreur roturier était assujetti au franc-fief. (Mọi người mua là thường dân đều phải chịu thuế mua đất phong.)
"L'affranchissement du franc-fief": việc được miễn trừ thuế mua đất phong.
- Une lettre de noblesse permettait l'affranchissement du franc-fief. (Một bức thư phong tước quý tộc cho phép được miễn trừ thuế mua đất phong.)
Biến thể và từ gần giống
Fief (danh từ giống đực): thái ấp, đất phong.
- Le seigneur lui a accordé un fief en récompense. (Lãnh chúa đã ban cho ông ta một thái ấp như phần thưởng.)
Droit de franc-fief (cụm danh từ): quyền thu thuế mua đất phong.
- Le droit de franc-fief appartenait au roi. (Quyền thu thuế mua đất phong thuộc về nhà vua.)
Từ đồng nghĩa
- Droit de mutation (trong bối cảnh phong kiến): lệ phí chuyển nhượng (có thể dùng để chỉ chung các loại thuế khi chuyển giao tài sản, bao gồm cả đất đai).
Thành ngữ liên quan
- Être franc de fief: (nghĩa cổ) được miễn các nghĩa vụ và thuế phong kiến liên quan đến thái ấp.
- Cette terre est franche de fief. (Mảnh đất này được miễn các nghĩa vụ và thuế phong kiến.)
danh từ giống đực
- (sử học) thuế mua đất phong