franchissement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự vượt qua, sự băng qua: Hành động đi qua một chướng ngại vật, một ranh giới hoặc một khoảng cách, thường là từ bên này sang bên kia.
- Sự nhảy qua: Hành động vượt qua một vật cản bằng cách nhảy lên và qua nó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le franchissement de la rivière était dangereux. (Việc vượt qua con sông thật nguy hiểm.)
- Le franchissement de la frontière nécessite un passeport. (Việc vượt qua biên giới đòi hỏi phải có hộ chiếu.)
- Le cheval a réussi le franchissement de l'obstacle. (Con ngựa đã thực hiện thành công cú nhảy qua chướng ngại vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Franchissement de seuil": sự vượt ngưỡng, thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc kinh tế để chỉ việc đạt đến một mức độ hoặc giới hạn mới.
- Le franchissement du seuil de rentabilité est une étape cruciale. (Việc vượt qua ngưỡng hòa vốn là một bước quan trọng.)
"Franchissement d'une limite": sự vượt quá một giới hạn.
- Le franchissement des limites de vitesse est sanctionné. (Việc vượt quá giới hạn tốc độ sẽ bị xử phạt.)
Biến thể và từ gần giống
Franchir (động từ): vượt qua, băng qua, nhảy qua.
- Il faut franchir ce pont pour entrer dans la ville. (Phải băng qua cây cầu này để vào thành phố.)
Franchissable (tính từ): có thể vượt qua được.
- La rivière n'est pas franchissable à cet endroit. (Con sông không thể vượt qua được ở chỗ này.)
Từ đồng nghĩa
- Traversée: sự băng qua, sự đi ngang qua (ví dụ: traversée d'une rue).
- Passage: sự đi qua, lối đi qua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "franchissement". Các cụm từ thường được hình thành với động từ gốc "franchir".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "franchissement".)
danh từ giống đực
- sự nhảy qua, sự vượt qua