francium

/'frænsiəm/
Học thuật
Thân thiện
francium

A scientist carefully studies a sample of francium in a secure laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Franxi: Một nguyên tố hóa học phóng xạ, kim loại kiềm, tính phóng xạ cao cực kỳ hiếm trong tự nhiên. nguyên tố số nguyên tử 87 ký hiệu hóa học Fr.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Francium is the second rarest naturally occurring element. (Franxi nguyên tố tự nhiên hiếm thứ hai.)
    • Due to its high radioactivity, francium decays very quickly. (Do tính phóng xạ cao, franxi phân rất nhanh.)
    • Scientists study the properties of francium in particle accelerators. (Các nhà khoa học nghiên cứu tính chất của franxi trong các máy gia tốc hạt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh khoa học: Từ này hầu như chỉ được sử dụng trong các văn bản, bài giảng hoặc thảo luận chuyên ngành hóa học, vật hạt nhân khoa học vật liệu.
    • The isotope francium-223 has a half-life of only 22 minutes. (Đồng vị franxi-223 chu kỳ bán chỉ 22 phút.)
Biến thể từ gần giống
  • Alkali metal (n): Kim loại kiềm (nhóm nguyên tố hóa học bao gồm franxi, liti, natri, kali, rubidi, xesi).
  • Radioactive element (n): Nguyên tố phóng xạ.
Từ đồng nghĩa
  • Element 87: Nguyên tố 87 (cách gọi theo số nguyên tử).
  • Fr: Ký hiệu hóa học của franxi.
francium

A scientist carefully studies a sample of francium in a secure laboratory.

danh từ
  1. (hoá học) Franxi