francolin
/'fræɳkoulin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Gà gô: Một loài chim thuộc họ Trĩ (Phasianidae), thường sống ở các khu vực châu Á và châu Phi, có kích thước trung bình, thân hình mập mạp và thường được tìm thấy ở các vùng đồng cỏ hoặc cây bụi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le francolin est un oiseau terrestre. (Gà gô là một loài chim sống trên mặt đất.)
- Nous avons entendu le cri du francolin dans la brousse. (Chúng tôi đã nghe thấy tiếng kêu của con gà gô trong bụi rậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"francolin à cou jaune": gà gô cổ vàng (một loài cụ thể).
- Le francolin à cou jaune est originaire d'Afrique. (Gà gô cổ vàng có nguồn gốc từ châu Phi.)
"chasser le francolin": đi săn gà gô.
- Son passe-temps favori est de chasser le francolin. (Sở thích của anh ấy là đi săn gà gô.)
Biến thể và từ gần giống
- Francolin là danh từ giống đực, không có dạng giống cái biến đổi. Số nhiều là francolins.
- Perdrix (danh từ giống cái): chim đa đa, một loài chim cùng họ, tương tự nhưng khác loài.
Từ đồng nghĩa
- Perdrix (trong một số ngữ cảnh chung): chim đa đa (một loài chim săn mồi tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) cụ thể nào liên quan trực tiếp đến từ "francolin" trong tiếng Pháp.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng từ "francolin".
danh từ giống đực
- (động vật học) gà gô