francolin
/'fræɳkoulin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gà gô, đa đa: Tên gọi chung của một nhóm chim thuộc họ Trĩ (Phasianidae), sống chủ yếu ở châu Á và châu Phi. Chúng là loài chim săn mồi, có kích thước trung bình, thường có bộ lông sặc sỡ và tiếng kêu đặc trưng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hunter spotted a francolin in the bush. (Người thợ săn phát hiện một con gà gô trong bụi cây.)
- Francolins are often found in grasslands and agricultural areas. (Gà gô thường được tìm thấy ở các vùng đồng cỏ và khu vực nông nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to flush a francolin": làm cho một con gà gô bay lên (thường trong ngữ cảnh săn bắn).
- The dog ran into the field to flush the francolin. (Con chó chạy vào cánh đồng để làm con gà gô bay lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Partridge (n): Chim đa đa, một loài chim tương tự, đôi khi được dùng thay thế không chính thức cho "francolin".
- Quail (n): Chim cút, một loài chim nhỏ hơn cùng họ.
Từ đồng nghĩa
- Gà gô: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt.
- Đa đa: Tên gọi khác, thường dùng trong văn học hoặc một số vùng miền.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "francolin")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến từ "francolin")
danh từ
- (động vật học) gà gô, đa đa