francophobe
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Bài Pháp: Có thái độ thù địch, không ưa hoặc có thành kiến chống lại nước Pháp, người Pháp, văn hóa Pháp hoặc tiếng Pháp.
Danh từ:
- Người bài Pháp: Người có tư tưởng hoặc thái độ thù địch, không ưa hoặc có thành kiến chống lại nước Pháp, người Pháp, văn hóa Pháp hoặc tiếng Pháp.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a tenu des propos francophobes lors de son discours. (Anh ta đã có những lời lẽ bài Pháp trong bài phát biểu của mình.)
- Une campagne de presse francophobe. (Một chiến dịch báo chí bài Pháp.)
Danh từ:
- Cet écrivain est connu pour être un francophobe. (Nhà văn này nổi tiếng là một kẻ bài Pháp.)
- Les francophobes critiquent systématiquement la politique étrangère de la France. (Những người bài Pháp chỉ trích một cách có hệ thống chính sách đối ngoại của Pháp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, văn hóa hoặc báo chí để chỉ trích một thái độ hoặc chủ nghĩa dân tộc cực đoan chống lại Pháp.
- Nó có thể mô tả cả tư tưởng cá nhân lẫn các chính sách hoặc phong trào tập thể.
Biến thể và từ gần giống
- Francophobie (danh từ giống cái): Chủ nghĩa bài Pháp, tư tưởng hoặc thái độ bài Pháp.
- La francophobie est un sentiment qui existe dans certaines anciennes colonies. (Chủ nghĩa bài Pháp là một tâm lý tồn tại ở một số thuộc địa cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Antifrançais (tính từ/danh từ): Chống Pháp, người chống Pháp. (Từ này nhấn mạnh hành động chống đối hơn là thái độ thù ghét.)
- Hostile à la France (cụm từ): Thù địch với nước Pháp.
Từ trái nghĩa
- Francophile (tính từ/danh từ): Yêu mến nước Pháp, người yêu mến nước Pháp.
- Un journaliste francophile. (Một nhà báo thân Pháp.)
- Philofrançais (tính từ/danh từ): (Ít dùng hơn) Yêu mến nước Pháp, người yêu mến nước Pháp.
tính từ
- bài Pháp
danh từ
- người bài Pháp