francophobie

Học thuật
Thân thiện
francophobie

La francophobie se manifeste parfois par des stéréotypes négatifs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính bài Pháp, sự bài Pháp: "Francophobie" chỉ thái độ, tư tưởng hoặc hành động thù ghét, kỳ thị hoặc thành kiến chống lại nước Pháp, người Pháp, văn hóa Pháp hoặc tiếng Pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La francophobie est un sentiment regrettable. (Tính bài Phápmột tâm trạng đáng tiếc.)
    • Certains discours politiques alimentent la francophobie. (Một số diễn ngôn chính trị làm gia tăng sự bài Pháp.)
    • Il a été accusé de francophobie après ses déclarations. (Anh ta bị buộc tội tư tưởng bài Pháp sau những tuyên bố của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tomber dans la francophobie": rơi vào chủ nghĩa bài Pháp.

    • Il faut éviter de tomber dans une francophobie primaire. (Cần tránh rơi vào một chủ nghĩa bài Pháp thô thiển.)
  • "un acte de francophobie": một hành động bài Pháp.

    • Cette interdiction est perçue comme un acte de francophobie. (Lệnh cấm này bị coi là một hành động bài Pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Francophobe (danh từ/ tính từ): người bài Pháp / tư tưởng bài Pháp.

    • Un discours francophobe. (Một bài diễn văn tư tưởng bài Pháp.)
  • Francophilie (danh từ giống cái): lòng yêu nước Pháp, sự thân Pháp. (Đâytừ trái nghĩa).

Từ đồng nghĩa
  • Antifrançais (tính từ/ danh từ): chống Pháp, bài Pháp / người chống Pháp.
  • Hostilité envers la France (cụm từ): sự thù địch với nước Pháp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "francophobie".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "francophobie".

francophobie

La francophobie se manifeste parfois par des stéréotypes négatifs.

danh từ giống cái
  1. tính bài Pháp

Từ trái nghĩa

Từ gần giống