francophone
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Nói tiếng Pháp: Dùng để mô tả một người, một cộng đồng hoặc một khu vực sử dụng tiếng Pháp như ngôn ngữ chính hoặc một trong những ngôn ngữ chính.
- Thuộc về cộng đồng nói tiếng Pháp: Liên quan đến văn hóa, thể chế hoặc các hoạt động của những người sử dụng tiếng Pháp trên toàn thế giới.
Danh từ:
- Người nói tiếng Pháp: Một cá nhân sử dụng tiếng Pháp, đặc biệt là như tiếng mẹ đẻ hoặc ngôn ngữ thông thạo.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La communauté francophone de cette ville est très active. (Cộng đồng nói tiếng Pháp ở thành phố này rất năng động.)
- C'est un pays francophone d'Afrique de l'Ouest. (Đó là một quốc gia nói tiếng Pháp ở Tây Phi.)
Danh từ:
- Il est un francophone originaire de Belgique. (Anh ấy là một người nói tiếng Pháp gốc Bỉ.)
- Cette conférence réunit des francophones du monde entier. (Hội nghị này quy tụ những người nói tiếng Pháp từ khắp nơi trên thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Espace francophone": Không gian Pháp ngữ, chỉ toàn bộ các quốc gia, vùng lãnh thổ và cộng đồng sử dụng tiếng Pháp trên toàn cầu.
- La promotion de la culture dans l'espace francophone est une priorité. (Việc quảng bá văn hóa trong không gian Pháp ngữ là một ưu tiên.)
"Monde francophone": Thế giới nói tiếng Pháp, có nghĩa tương tự như "espace francophone".
- Les échanges économiques au sein du monde francophone se développent. (Các trao đổi kinh tế trong thế giới nói tiếng Pháp đang phát triển.)
Biến thể và từ gần giống
Francophonie (danh từ giống cái): Cộng đồng Pháp ngữ. Đây là danh từ chỉ tập thể tất cả những người và quốc gia sử dụng tiếng Pháp, cũng như các tổ chức liên kết họ.
- L'Organisation internationale de la Francophonie (OIF) promeut la langue française. (Tổ chức Quốc tế Pháp ngữ (OIF) thúc đẩy tiếng Pháp.)
Francité (danh từ giống cái): Tính chất Pháp, bản sắc văn hóa Pháp. Từ này nhấn mạnh đến các đặc điểm văn hóa hơn là ngôn ngữ đơn thuần.
Từ đồng nghĩa
- Locuteur de français (danh từ): Người nói tiếng Pháp (cách diễn đạt mô tả, ít dùng như một thuật ngữ).
- Pays de langue française (cụm danh từ): Quốc gia sử dụng tiếng Pháp.
Từ trái nghĩa
- Anglophone (tính từ/danh từ): Nói tiếng Anh / người nói tiếng Anh.
- Non-francophone (tính từ/danh từ): Không nói tiếng Pháp / người không nói tiếng Pháp.
tính từ
- nói tiếng Pháp
- Canadiens francophonesnhững người Ca-na-đa nói tiếng Pháp
danh từ
- người nói tiếng Pháp