francophone

Học thuật
Thân thiện
francophone

Les francophones écoutent une conférence dans un auditorium moderne.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Nói tiếng Pháp: Dùng để mô tả một người, một cộng đồng hoặc một khu vực sử dụng tiếng Pháp như ngôn ngữ chính hoặc một trong những ngôn ngữ chính.
    • Thuộc về cộng đồng nói tiếng Pháp: Liên quan đến văn hóa, thể chế hoặc các hoạt động của những người sử dụng tiếng Pháp trên toàn thế giới.
  2. Danh từ:

    • Người nói tiếng Pháp: Một cá nhân sử dụng tiếng Pháp, đặc biệtnhư tiếng mẹ đẻ hoặc ngôn ngữ thông thạo.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • La communauté francophone de cette ville est très active. (Cộng đồng nói tiếng Phápthành phố này rất năng động.)
    • C'est un pays francophone d'Afrique de l'Ouest. (Đómột quốc gia nói tiếng PhápTây Phi.)
  • Danh từ:

    • Il est un francophone originaire de Belgique. (Anh ấymột người nói tiếng Pháp gốc Bỉ.)
    • Cette conférence réunit des francophones du monde entier. (Hội nghị này quy tụ những người nói tiếng Pháp từ khắp nơi trên thế giới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Espace francophone": Không gian Pháp ngữ, chỉ toàn bộ các quốc gia, vùng lãnh thổ cộng đồng sử dụng tiếng Pháp trên toàn cầu.

    • La promotion de la culture dans l'espace francophone est une priorité. (Việc quảng bá văn hóa trong không gian Pháp ngữmột ưu tiên.)
  • "Monde francophone": Thế giới nói tiếng Pháp, có nghĩa tương tự như "espace francophone".

    • Les échanges économiques au sein du monde francophone se développent. (Các trao đổi kinh tế trong thế giới nói tiếng Pháp đang phát triển.)
Biến thể từ gần giống
  • Francophonie (danh từ giống cái): Cộng đồng Pháp ngữ. Đâydanh từ chỉ tập thể tất cả những người quốc gia sử dụng tiếng Pháp, cũng như các tổ chức liên kết họ.

    • L'Organisation internationale de la Francophonie (OIF) promeut la langue française. (Tổ chức Quốc tế Pháp ngữ (OIF) thúc đẩy tiếng Pháp.)
  • Francité (danh từ giống cái): Tính chất Pháp, bản sắc văn hóa Pháp. Từ này nhấn mạnh đến các đặc điểm văn hóa hơn là ngôn ngữ đơn thuần.

Từ đồng nghĩa
  • Locuteur de français (danh từ): Người nói tiếng Pháp (cách diễn đạt mô tả, ít dùng như một thuật ngữ).
  • Pays de langue française (cụm danh từ): Quốc gia sử dụng tiếng Pháp.
Từ trái nghĩa
  • Anglophone (tính từ/danh từ): Nói tiếng Anh / người nói tiếng Anh.
  • Non-francophone (tính từ/danh từ): Không nói tiếng Pháp / người không nói tiếng Pháp.
francophone

Les francophones écoutent une conférence dans un auditorium moderne.

tính từ
  1. nói tiếng Pháp
    • Canadiens francophones
      những người Ca-na-đa nói tiếng Pháp
danh từ
  1. người nói tiếng Pháp

Từ gần giống