francophonie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Cộng đồng nói tiếng Pháp: Chỉ tập hợp các quốc gia, vùng lãnh thổ, tổ chức và cá nhân trên toàn thế giới sử dụng tiếng Pháp như một ngôn ngữ chung, ngôn ngữ chính thức, ngôn ngữ hành chính hoặc ngôn ngữ văn hóa.
- Không gian Pháp ngữ: Chỉ một không gian văn hóa, chính trị và hợp tác liên kết những người và dân tộc chia sẻ tiếng Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La Francophonie promeut la diversité culturelle. (Cộng đồng Pháp ngữ thúc đẩy sự đa dạng văn hóa.)
- Plusieurs sommets de la Francophonie ont eu lieu en Afrique. (Nhiều hội nghị thượng đỉnh của Cộng đồng Pháp ngữ đã diễn ra ở Châu Phi.)
- Il travaille pour une organisation de la francophonie. (Anh ấy làm việc cho một tổ chức thuộc cộng đồng Pháp ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Avec une majuscule ("la Francophonie") : Thường được viết hoa khi đề cập đến tổ chức quốc tế chính thức, cụ thể là Tổ chức Quốc tế Pháp ngữ (Organisation internationale de la Francophonie - OIF).
- La Francophonie compte 88 États et gouvernements membres. (Tổ chức Pháp ngữ có 88 quốc gia và chính phủ thành viên.)
- Avec une minuscule ("la francophonie") : Thường được viết thường khi nói đến hiện tượng, cộng đồng hoặc không gian văn hóa nói chung.
- La francophonie est un espace de dialogue privilégié. (Cộng đồng Pháp ngữ là một không gian đối thoại đặc biệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Francophone (tính từ): nói tiếng Pháp, thuộc về cộng đồng nói tiếng Pháp.
- un pays francophone (một quốc gia nói tiếng Pháp)
- Francophone (danh từ): người nói tiếng Pháp.
- Les francophones du monde entier. (Những người nói tiếng Pháp trên toàn thế giới.)
- Francophilie (danh từ giống cái): sự yêu mến nước Pháp, văn hóa Pháp.
- Francisation (danh từ giống cái): sự Pháp hóa.
Từ đồng nghĩa
- Espace francophone: không gian Pháp ngữ.
- Monde francophone: thế giới nói tiếng Pháp.
Các cụm từ liên quan
- Organisation internationale de la Francophonie (OIF): Tổ chức Quốc tế Pháp ngữ.
- Sommet de la Francophonie: Hội nghị thượng đỉnh Cộng đồng Pháp ngữ.
- Journée internationale de la Francophonie: Ngày Quốc tế Pháp ngữ (20 tháng 3).
danh từ giống cái
- cộng đồng nói tiếng Pháp