frangipani

/'frændʤipein/ Cách viết khác : (frangipani) /'frændʤipæni/
Học thuật
Thân thiện
frangipani

A small frangipani tree blooms with white flowers in a sunny garden.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây đại, cây hoa đại: Một loại cây bụi hoặc cây thân gỗ nhỏ nhiệt đới, thuộc chi Plumeria, nhựa mủ màu trắng hoa hình phễu thơm, màu sắc sặc sỡ (thường trắng, vàng, hồng hoặc đỏ).
    • Hoa đại: Chỉ những bông hoa của cây này, thường hương thơm ngọt ngào, đặc trưng.
    • Bánh kem hạnh nhân: Một loại bánh ngọt hương vị hạnh nhân (nghĩa này ít phổ biến hơn trong tiếng Việt hiện đại).
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ cây):
    • The garden is filled with the sweet scent of the frangipani. (Khu vườn tràn ngập hương thơm ngọt ngào của cây hoa đại.)
    • She wore a frangipani in her hair. ( ấy cài một bông hoa đại trên tóc.)
  • Danh từ (chỉ bánh - nghĩa ít dùng):
    • The recipe for the traditional frangipani is quite complex. (Công thức làm bánh kem hạnh nhân truyền thống khá phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Frangipani" như một biểu tượng: Ở nhiều nền văn hóa, đặc biệt ở Hawaii các quốc đảo Thái Bình Dương, hoa frangipani (hoa đại) thường được dùng để làm vòng hoa chào mừng (lei) biểu tượng của sự chào đón, vẻ đẹp sự thanh khiết.
  • Trong văn hóa tôn giáo: Tại một số nước như Lào Thái Lan, cây frangipani (cây đại) thường được trồng trong các khuôn viên chùa gắn liền với sự linh thiêng.
Biến thể từ gần giống
  • Plumeria: Tên gọi khoa học của chi cây frangipani. Đây từ đồng nghĩa chính xác trong ngữ cảnh thực vật học.
  • Temple tree: Một tên gọi khác cho cây frangipani, phổ biếnNam Á, do thường được trồng trong các khu đền, chùa.
  • Hoa sứ: Tên gọi phổ biến khác của frangipani trong tiếng Việt, đặc biệtmiền Nam.
Từ đồng nghĩa
  • Plumeria (n): (tên khoa học) cây đại, cây hoa sứ.
  • Hoa sứ (n): (tên gọi phổ biến ở Việt Nam) hoa đại.
  • Temple flower (n): hoa đền, hoa chùa (chỉ cùng loài cây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến với danh từ "frangipani").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ tiếng Anh phổ biến nào sử dụng từ "frangipani").

frangipani

A small frangipani tree blooms with white flowers in a sunny garden.

danh từ
  1. (thực vật học) cây đại
  2. hương hoa đại
  3. bánh kem hạnh nhân

Từ gần giống