frangipane

/'frændʤipein/ Cách viết khác : (frangipani) /'frændʤipæni/
Học thuật
Thân thiện
frangipane

A slice of frangipane tart sits on a white plate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bánh kem hạnh nhân: Một loại nhân bánh ngọt, kem hoặc sữa trứng hương vị hạnh nhân, thường được làm từ , đường, trứng bột hạnh nhân hoặc hạnh nhân xay.
    • Cây đại, hoa đại (từ cổ, ít dùng): Tên gọi của một số loài cây thuộc chi Plumeria, hoa thơm. Nghĩa này thường được thể hiện bằng từ "frangipani" trong tiếng Anh hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa bánh kem):

    • The tart was filled with a delicious frangipane. (Chiếc bánh tart được phủ đầy một lớp nhân frangipane thơm ngon.)
    • For the filling, we will use a classic almond frangipane. (Đối với phần nhân, chúng tôi sẽ sử dụng frangipane hạnh nhân cổ điển.)
  • Danh từ (nghĩa thực vật, cổ):

    • The scent of frangipane filled the tropical garden. (Hương thơm của hoa đại tỏa ngát khu vườn nhiệt đới.) Lưu ý: "frangipani" từ phổ biến hơn cho nghĩa này.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Frangipane tart": Bánh tart nhân frangipane, một loại bánh tráng miệng phổ biến trong ẩm thực châu Âu.

    • She baked a pear frangipane tart for the dinner party. ( ấy đã nướng một chiếc bánh tart nhân frangipane cho bữa tiệc tối.)
  • Làm thành phần trong các món tráng miệng khác: Frangipane có thể được dùng làm nhân cho bánh croissant, bánh vua (galette des rois), hoặc bánh puff pastry.

    • The almond croissants are filled with frangipane. (Những chiếc bánh sừng hạnh nhân có nhân frangipane.)
Biến thể từ gần giống
  • Frangipani (danh từ): Tên thông dụng của loài cây hoa thơm (cây đại, hoa sứ). Đây từ được dùng phổ biến hơn cho nghĩa thực vật so với "frangipane".
  • Marzipan (danh từ): Bột hạnh nhân đường, một sản phẩm khác từ hạnh nhân, kết cấu dẻo thường được dùng để tạo hình trang trí bánh, khác với frangipane dạng kem hoặc sữa trứng.
Từ đồng nghĩa
  • Almond cream (danh từ): Kem hạnh nhân. Đây một thuật ngữ mô tả gần đúng thường được dùng thay thế cho frangipane trong một số ngữ cảnh ẩm thực.
  • Almond filling (danh từ cụm): Nhân hạnh nhân.
frangipane

A slice of frangipane tart sits on a white plate.

danh từ
  1. (thực vật học) cây đại
  2. hương hoa đại
  3. bánh kem hạnh nhân

Từ gần giống