frankfurt
/'fræɳkfət/ Cách viết khác : (frankfurter) /'fræɳkfətə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ riêng (Proper Noun):
- Thành phố Frankfurt: Một thành phố lớn của Đức, là trung tâm công nghiệp, thương mại và tài chính quan trọng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ riêng:
- Frankfurt is known for its modern skyline and historic city center. (Frankfurt nổi tiếng với đường chân trời hiện đại và trung tâm thành phố lịch sử.)
- Many international banks have their headquarters in Frankfurt. (Nhiều ngân hàng quốc tế có trụ sở chính tại Frankfurt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Frankfurt am Main": Tên đầy đủ của thành phố, phân biệt với các thành phố khác cùng tên ở Đức, có nghĩa "Frankfurt bên dòng sông Main".
- The Frankfurt Book Fair is held annually in Frankfurt am Main. (Hội chợ Sách Frankfurt được tổ chức hàng năm tại Frankfurt am Main.)
Biến thể và từ gần giống
- Frankfurter (danh từ): Một loại xúc xích Đức, có nguồn gốc từ thành phố Frankfurt.
- He grilled some frankfurters for the barbecue. (Anh ấy nướng một ít xúc xích frankfurter cho bữa tiệc nướng.)
Lưu ý
- Từ "Frankfurt" khi dùng để chỉ thành phố luôn viết hoa chữ cái đầu.
- Trong tiếng Việt, tên thành phố thường được giữ nguyên là "Frankfurt" mà không dịch.
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xúc xích Đức