frankfurter
/'fræɳkfət/ Cách viết khác : (frankfurter) /'fræɳkfətə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xúc xích Đức: Một loại xúc xích mịn, thường được làm từ thịt bò hoặc thịt lợn xay nhuyễn, có hương vị hun khói. Nó thường dài, mỏng và được phục vụ sau khi luộc hoặc nướng, đặc biệt là trong một ổ bánh mì (hot dog).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He grilled some frankfurters for the barbecue. (Anh ấy đã nướng một ít xúc xích Đức cho bữa tiệc nướng.)
- The classic American hot dog uses a frankfurter. (Món hot dog Mỹ cổ điển sử dụng xúc xích Đức.)
- Would you like mustard or ketchup on your frankfurter? (Bạn muốn mù tạt hay tương cà trên xúc xích Đức của mình?)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Frankfurter" thường được dùng thay thế cho "hot dog" khi nói về chính cây xúc xích trước khi nó được đặt vào bánh mì.
- The vendor boiled the frankfurters in a large pot. (Người bán hàng luộc những cây xúc xích Đức trong một cái nồi lớn.)
Biến thể và từ gần giống
- Hot dog (n): Thường chỉ cả món ăn gồm xúc xích Đức đặt trong một ổ bánh mì dài, kèm theo các loại sốt và gia vị.
- He ordered two hot dogs with everything. (Anh ấy gọi hai cái hot dog với đầy đủ đồ ăn kèm.)
- Wiener (n): Một từ đồng nghĩa phổ biến khác cho "frankfurter", cũng có nguồn gốc từ tên thành phố Wien (Vienna) của Áo.
- She prefers wieners in a can for camping trips. (Cô ấy thích xúc xích wiener đóng hộp cho những chuyến đi cắm trại.)
Từ đồng nghĩa
- Sausage: Xúc xích (nghĩa chung, bao gồm nhiều loại khác nhau).
- Wiener: Xúc xích Viên (một tên gọi khác cho cùng loại xúc xích).
Thành ngữ liên quan
- "To be in a frankfurter's throw of (something)": (Thành ngữ hiếm gặp, mang tính hài hước) Ở rất gần một thứ gì đó, lấy ý từ cụm "a stone's throw away".
- Their new house is just a frankfurter's throw from the beach. (Ngôi nhà mới của họ chỉ cách bãi biển một quãng rất gần.)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xúc xích Đức