frankincense
/'fræɳkin,sens/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hương trầm: Một loại nhựa thơm có mùi hương đặc trưng, được lấy từ một số loài cây thuộc chi Boswellia ở vùng Sừng châu Phi và bán đảo Ả Rập. Nhựa này khi đốt lên tỏa ra khói thơm.
- Một loại hương liệu quý: Frankincense từng có giá trị lớn trong các nghi lễ tôn giáo, ướp xác và xông hương từ thời cổ đại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The church was filled with the scent of frankincense. (Nhà thờ tràn ngập mùi hương trầm.)
- Frankincense and myrrh were precious gifts in ancient times. (Hương trầm và nhựa thơm myrrh là những món quà quý giá thời cổ đại.)
- She bought some frankincense resin to burn for meditation. (Cô ấy mua một ít nhựa hương trầm để đốt khi thiền định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To burn frankincense": Đốt hương trầm.
- It is a tradition to burn frankincense during the ceremony. (Đốt hương trầm trong buổi lễ là một truyền thống.)
"Frankincense oil": Tinh dầu hương trầm.
- Frankincense oil is used in aromatherapy for its calming properties. (Tinh dầu hương trầm được dùng trong liệu pháp mùi hương nhờ đặc tính làm dịu thần kinh.)
Biến thể và từ gần giống
- Olibanum: Một tên gọi khác của frankincense, thường dùng trong ngữ cảnh thương mại hoặc khoa học.
- Boswellia: Tên chi của các loài cây cho nhựa frankincense.
- Resin: Nhựa cây, là từ chung chỉ các chất tiết ra từ cây, trong đó có frankincense.
Từ đồng nghĩa
- Gum resin: Nhựa thơm (từ chung).
- Incense: Hương, trầm hương (từ chung chỉ các vật liệu tạo mùi thơm khi đốt, trong đó có thể bao gồm frankincense).
Thành ngữ liên quan
- "As precious as frankincense and myrrh": Quý như hương trầm và nhựa thơm (thường dùng để chỉ những thứ rất có giá trị và ý nghĩa).
- Her advice was as precious as frankincense and myrrh to me. (Lời khuyên của cô ấy quý giá với tôi như hương trầm và nhựa thơm vậy.)
danh từ
- hương trầm (của Châu phi, chế bằng nhựa một cây họ trám)