thus
/ðʌs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Như vậy, như thế: Dùng để chỉ cách thức một sự việc xảy ra hoặc được thực hiện, thường dẫn lại hoặc tóm tắt điều vừa nói.
- Vì vậy, do đó, vậy nên: Dùng để giới thiệu một kết luận hoặc hệ quả logic từ một sự việc, lý do đã được đề cập trước đó.
Ví dụ sử dụng
Phó từ (Như vậy, như thế):
- The instructions were written thus: "Insert tab A into slot B." (Hướng dẫn được viết như thế này: "Lắp mấu A vào khe B.")
- He bowed deeply, thus showing his respect. (Anh ấy cúi chào thật sâu, như vậy thể hiện sự kính trọng của mình.)
Phó từ (Vì vậy, do đó):
- The road was blocked. Thus, we had to take a detour. (Con đường bị chặn. Vì vậy, chúng tôi phải đi đường vòng.)
- She did not study for the exam and thus failed. (Cô ấy đã không học bài cho kỳ thi và vì thế đã trượt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thus far": cho đến nay, cho đến thời điểm này.
- Thus far, the project has been successful. (Cho đến nay, dự án vẫn thành công.)
- "thus much": bấy nhiêu đó (thường dùng để kết thúc một lập luận hoặc phần giải thích).
- I have explained the rules thus much; the rest is up to you. (Tôi đã giải thích các quy tắc bấy nhiêu đó; phần còn lại là tùy thuộc vào bạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Therefore (phó từ): vì thế, do đó (nhấn mạnh kết luận logic, thường dùng trong văn viết trang trọng hoặc toán học).
- Hence (phó từ): do đó, từ đây (nhấn mạnh nguồn gốc hoặc nguyên nhân, cũng rất trang trọng).
- Consequently (phó từ): hậu quả là, do đó (nhấn mạnh đến kết quả hoặc hậu quả).
- So (phó từ, liên từ): vì vậy, nên (cách diễn đạt thông dụng và ít trang trọng hơn trong cả văn nói và văn viết).
Từ đồng nghĩa
- Accordingly: theo đó, vì vậy.
- As a result: kết quả là.
- Ergo (từ Latin, trang trọng): vậy thì, do đó.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng vì "thus" là phó từ và không kết hợp để tạo thành phrasal verb.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "thus".)
phó từ
- vậy, như vậy, như thế
- he spoke thushắn nói như vậy
- vì vậy, vì thế, vậy thì
- đến đó, đến như thế
- thus farđến đó
- thus muchbấy nhiêu đó