franklin

/'fræɳklin/
Học thuật
Thân thiện
franklin

A franklin managed his estate and served as a local judge.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Địa chủ tự do (không thuộc giai cấp quý tộc): Từ dùng trong lịch sử Anh (khoảng thế kỷ 14 15) để chỉ một chủ đất tự do, địa vị xã hội kinh tế nhưng không thuộc tầng lớp quý tộc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • In medieval England, a franklin was a free landowner of common birth. (Ở nước Anh thời trung cổ, một "franklin" một địa chủ tự do xuất thân thường dân.)
    • The franklin in Chaucer's tales is depicted as a wealthy and generous host. (Nhân vật "franklin" trong các câu chuyện của Chaucer được miêu tả một chủ nhà giàu hào phóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Franklin" như một thuật ngữ lịch sử: Từ này chủ yếu được dùng trong các văn bản học thuật, lịch sử hoặc văn học để mô tả một tầng lớp xã hội cụ thể trong xã hội phong kiến Anh.
    • The status of a franklin was between that of a knight and a peasant. (Địa vị của một "franklin" nằm giữa một hiệp sĩ một nông dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Franklin (danh từ riêng): Họ của người nổi tiếng, đặc biệt Benjamin Franklin. Đây một từ hoàn toàn khác, cùng cách viết nhưng khác nghĩa.
    • Benjamin Franklin was one of the Founding Fathers of the United States. (Benjamin Franklin một trong những Nhà Lập quốc của Hợp chúng quốc Hoa Kỳ.)
Từ đồng nghĩa
  • Freeholder: Chủ đất tự do.
  • Yeoman: Tiểu địa chủ, nông dân tự do ( địa vị tương đương hoặc gần giống).
Lưu ý
  • Từ "franklin" với nghĩa địa chủ ngày nay rất ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại, ngoại trừ trong bối cảnh nghiên cứu lịch sử hoặc văn học cổ điển.
  • Cần phân biệt rõ ràng với "Franklin" viết hoa một họ người phổ biến.
franklin

A franklin managed his estate and served as a local judge.

danh từ
  1. (sử học) địa chủ (không thuộc giai cấp quý tộc, ở thế kỷ 14 15)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống