frappé
/fræ'pei/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ướp lạnh, làm lạnh: Dùng để mô tả đồ uống, đặc biệt là rượu hoặc cà phê, được làm lạnh hoặc ướp lạnh.
- Có đá: Chỉ đồ uống được phục vụ với đá lạnh.
Danh từ:
- Đồ uống lạnh: Một loại đồ uống, thường là cà phê, được đánh bông, có đá và thường có thêm sữa hoặc kem.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The wine is served frappé. (Rượu được phục vụ ướp lạnh.)
- I prefer my coffee frappé on a hot day. (Tôi thích cà phê có đá vào một ngày nóng.)
Danh từ:
- She ordered a vanilla frappé. (Cô ấy gọi một ly frappê vị vani.)
- This café makes the best chocolate frappé. (Quán cà phê này làm ly frappê sô-cô-la ngon nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "served frappé": được phục vụ dưới dạng lạnh, có đá.
- The cocktail is always served frappé here. (Ở đây, cocktail luôn được phục vụ có đá.)
Biến thể và từ gần giống
- Frappe (danh từ, cách viết khác): Một cách viết khác, thường dùng trong tiếng Anh Mỹ, để chỉ cùng một loại đồ uống lạnh.
- A coffee frappe is perfect for summer. (Một ly cà phê frappe hoàn hảo cho mùa hè.)
Từ đồng nghĩa
- Iced (tính từ): có đá, ướp lạnh.
- Chilled (tính từ): được làm lạnh.
tính từ
- ướp lạnh (rượu)