frappe

Noun
  1. một món tráng miệng đông lạnh với hương liệu trái cây
  2. sữa khuấy chứa kem
  3. rượu đổ trên băng cạo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "frappe"

frappe
A child enjoys a strawberry frappe on a sunny afternoon.