frass
/fræs/
Học thuậtThân thiện
A small pile of frass collects beneath the insect's feeding hole in the wood.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất thải của côn trùng: "frass" là thuật ngữ chỉ phân hoặc chất thải rắn do ấu trùng côn trùng (như sâu bướm, mọt gỗ) thải ra trong quá trình ăn và phát triển. Nó thường là hỗn hợp của chất thải và các mảnh gỗ hoặc thực vật đã được tiêu hóa một phần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The presence of frass around the hole indicated a wood-boring insect infestation. (Sự hiện diện của frass xung quanh lỗ cho thấy có sự xâm nhập của côn trùng đục gỗ.)
- The gardener cleaned the frass from the leaves of the rose bush. (Người làm vườn đã dọn sạch frass khỏi lá của bụi hoa hồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Frass" trong lâm nghiệp và nông nghiệp: Thuật ngữ này thường được các nhà nghiên cứu, kiểm lâm hoặc nông dân sử dụng để xác định và theo dõi sự phá hoại của sâu bệnh trên cây trồng hoặc trong gỗ.
- The forester identified the type of beetle by examining the shape and color of the frass. (Nhân viên kiểm lâm đã xác định loài bọ cánh cứng bằng cách kiểm tra hình dạng và màu sắc của frass.)
Biến thể và từ gần giống
- Insect droppings: Chất thải côn trùng (cách nói thông thường hơn).
- Larval excrement: Phân ấu trùng (cách diễn đạt khoa học, chính xác).
Từ đồng nghĩa
- Bore dust: Bụi do côn trùng đục khoét tạo ra (thường dùng cho mọt gỗ).
- Insect debris: Mảnh vụn từ côn trùng.
Lưu ý
- "Frass" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như côn trùng học, lâm nghiệp, bảo vệ thực vật. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng các cụm từ mô tả như "chất thải của sâu bọ" hoặc "phân sâu".
A small pile of frass collects beneath the insect's feeding hole in the wood.
danh từ
- cứt ấu trùng, cứt mọt