fraise
/freiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Lịch sử, Quân sự):
- Hàng rào chướng ngại bằng cọc nhọn: Một công sự phòng thủ bao gồm các cọc gỗ hoặc kim loại nhọn, thường được bố trí nghiêng hoặc nằm ngang để ngăn chặn bộ binh hoặc kỵ binh tấn công.
- Sườn thoai thoải (ở ụ đất công sự): Một bề mặt dốc thoải được tạo ra trên một ụ đất công sự để tăng cường khả năng phòng thủ.
Danh từ (Lịch sử, Thời trang):
- Cổ áo xếp nếp (thế kỷ 16): Một loại cổ áo được xếp nếp dày, cứng và phồng lên, thường làm bằng vải lanh, được cả nam và nữ quý tộc châu Âu ưa chuộng trong thế kỷ 16.
Danh từ (Kỹ thuật):
- Dao phay: Một dụng cụ cắt kim loại có nhiều lưỡi, được sử dụng trên máy phay để gia công các bề mặt phẳng, rãnh, hoặc hình dạng phức tạp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (Quân sự):
- The castle was protected by a deep moat and a fraise of sharpened stakes. (Lâu đài được bảo vệ bởi một con hào sâu và một hàng rào chướng ngại bằng cọc nhọn.)
- Danh từ (Thời trang):
- In the portrait, Queen Elizabeth I is wearing an elaborate lace fraise. (Trong bức chân dung, Nữ hoàng Elizabeth I đang đeo một cổ áo xếp nếp bằng ren cầu kỳ.)
- Danh từ (Kỹ thuật):
- The machinist selected a carbide fraise to cut the steel gear. (Người thợ máy chọn một dao phay hợp kim để cắt bánh răng thép.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Fraise" trong ẩm thực (tiếng Pháp): Lưu ý rằng trong tiếng Anh, "fraise" là từ mượn chuyên ngành. Từ gốc Pháp "fraise" có nghĩa phổ biến là "quả dâu tây". Nghĩa này đôi khi xuất hiện trong tên các món ăn hoặc thực đơn tiếng Anh (ví dụ: ), nhưng không phải là nghĩa tiếng Anh tiêu chuẩn của từ.
Biến thể và từ gần giống
- Fraises (số nhiều): Dạng số nhiều của "fraise".
- Cheval-de-frise (danh từ, lịch sử): Một thiết bị chướng ngại di động làm bằng khung gỗ có gắn các thanh sắt nhọn, dùng để chặn đường.
Từ đồng nghĩa
- (Quân sự): Palisade, stockade, obstacle.
- (Thời trang): Ruff, neck ruff.
- (Kỹ thuật): Milling cutter, end mill, cutter.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến nào với từ "fraise".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "fraise".
danh từ
- sườn thoai thoải (ở ụ đất công sự)
danh từ
- (kỹ thuật) dao phay