fraternization

/,frætənai'zeiʃn/
Học thuật
Thân thiện
fraternization

Soldiers are strictly prohibited from fraternization with the local population.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự thân thiện, sự giao thiệp thân mật: Chỉ hành động liên kết, giao tiếp hoặc dành thời gian với người khác một cách thân thiện, như anh em. Nghĩa này thường được dùng trong bối cảnh chính thức hoặc sự phân biệt rõ ràng về vị thế, chẳng hạn như giữa quân nhân với dân thường, hoặc giữa các nhóm đối địch.
    • Sự kết thân, sự làm thân: Hành động thiết lập hoặc phát triển mối quan hệ thân thiết, gần gũi với ai đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The general strictly forbade fraternization between soldiers and local civilians. (Vị tướng nghiêm cấm việc binh lính thân thiện với dân thường địa phương.)
    • Their fraternization after years of rivalry surprised everyone. (Việc họ kết thân sau nhiều năm thù địch đã làm mọi người ngạc nhiên.)
    • The company has policies against fraternization between managers and their direct reports. (Công ty chính sách chống lại việc các quản lý thân thiết quá mức với nhân viên cấp dưới trực tiếp của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fraternization with the enemy": (Thành ngữ) Chỉ việc giao thiệp thân mật với đối thủ hoặc kẻ thù, thường bị coi phản bội hoặc vi phạm quy tắc.
    • During the war, any fraternization with the enemy was considered treason. (Trong thời chiến, bất kỳ sự giao thiệp thân mật nào với kẻ thù đều bị coi phản quốc.)
Biến thể từ gần giống
  • Fraternize (động từ): giao thiệp thân mật, kết thân.
    • Soldiers were ordered not to fraternize with the local population. (Binh lính được lệnh không được giao thiệp thân mật với dân địa phương.)
  • Fraternal (tính từ): mang tính anh em, tình huynh đệ.
    • They have a strong fraternal bond. (Họ một mối liên kết tình anh em bền chặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Socializing: giao lưu, giao thiệp xã hội.
  • Friendly association: sự kết giao thân thiện.
  • Camaraderie: tình đồng đội, tình bạn thân thiết.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến. Hành động chính được thể hiện qua động từ "fraternize".)

Thành ngữ liên quan

(Ngoài thành ngữ "fraternization with the enemy" đã nêutrên, không thành ngữ phổ biến khác trực tiếp sử dụng từ này.)

fraternization

Soldiers are strictly prohibited from fraternization with the local population.

danh từ
  1. sự thân thiện
  2. sự làm thân, sự kết thân như anh em