fratricide

/'freitrisaid/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động giết anh/chị/em ruột: Hành động cố ý làm chết một người anh, chị hoặc em ruột của mình.
    • Người giết anh/chị/em ruột: Người thực hiện hành vi giết chết anh, chị hoặc em ruột của mình.
dụ sử dụng
  • Danh từ (chỉ hành động):
    • The ancient myth is filled with stories of fratricide. (Thần thoại cổ đại chứa đầy những câu chuyện về tội giết anh em.)
    • The king's death was ruled a fratricide. (Cái chết của nhà vua được xác định do bị em trai ám sát.)
  • Danh từ (chỉ người thực hiện):
    • The prince was condemned as a fratricide. (Hoàng tử bị lên án kẻ giết anh em.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa mở rộng (quân sự): Trong ngữ cảnh quân sự, "fratricide" có thể chỉ việc vô tình gây thương vong cho lực lượng đồng minh hoặc binh lính cùng phe do hỏa lực bắn nhầm.
    • The investigation confirmed the incident was a case of friendly fire, or fratricide. (Cuộc điều tra xác nhận sự cố một trường hợp hỏa lực bắn nhầm vào đồng đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Fratricidal (tính từ): thuộc về hoặc tính chất giết anh em.
    • a fratricidal war (một cuộc nội chiận tàn khốc giữa những người anh em)
Từ đồng nghĩa
  • Kinslayer (danh từ, cổ/văn chương): kẻ giết người thân thích.
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp cho hành động này trong tiếng Việt, thường được mô tả "tội giết anh/chị/em ruột".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "fratricide".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "fratricide".

danh từ
  1. sự giết anh, sự giết chị, sự giết em
  2. người giết anh, người giết chị, người giết em