frazil

/'freizil/
Học thuật
Thân thiện
frazil

A small frazil floats in the cold river current.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tinh thể băng nhỏ, băng vụn: Chỉ những tinh thể băng nhỏ, hình kim hoặc đĩa mỏng, hình thành trong nước chảy siêu lạnh (nước lỏng dưới 0°C). Chúng thường xuất hiện lửng trong nước hoặc nổi lên bề mặt, tạo thành một lớp bùn băng.
    • Băng sông, băng suối (dạng vụn): Dùng để chỉ hiện tượng hoặc vật chất băngdạng tinh thể nhỏ, chưa kết thành tảng lớn, thường thấycác dòng sông, suối vào mùa đông giá lạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The river was full of frazil ice, making it look slushy. (Dòng sông đầy băng vụn, trông như bùn tuyết.)
    • Frazil ice can clog water intakes at hydroelectric dams. (Băng vụn có thể làm tắc nghẽn cửa lấy nước tại các đập thủy điện.)
    • The formation of frazil is the first stage of river ice development. (Sự hình thành băng vụn giai đoạn đầu tiên của quá trình đóng băng trên sông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "frazil ice": băng vụn, băng tinh thể. Đây thuật ngữ chuyên môn phổ biến nhất.

    • Scientists study frazil ice to understand river ice dynamics. (Các nhà khoa học nghiên cứu băng vụn để hiểu động lực học băng sông.)
  • "frazil formation": sự hình thành băng vụn.

    • Frazil formation requires turbulent, supercooled water. (Sự hình thành băng vụn đòi hỏi nước chảy xiết siêu lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Frazil ice (n): băng vụn (cụm danh từ kỹ thuật thông dụng).
  • Slush ice (n): băng bùn, hỗn hợp nước băng vụn.
  • Grease ice (n): băng dạng mỡ, một giai đoạn kết tụ của frazil tạo thành lớp băng nhờn trên mặt nước.
Từ đồng nghĩa
  • Ice crystals: tinh thể băng (nghĩa rộng hơn, không chỉ trong nước chảy).
  • Needle ice: băng kim (một dạng cụ thể của frazil).
Lưu ý
  • Từ chuyên ngành: "Frazil" một thuật ngữ chuyên ngành thủy văn, hải dương học khí tượng. ít được dùng trong hội thoại hàng ngày.
  • Nguồn gốc sử dụng: Từ này được sử dụng phổ biến trong các văn bản khoa học báo cáo thời tiết ở Canada các vùng lạnh giá của Mỹ, nơi hiện tượng này phổ biến.
frazil

A small frazil floats in the cold river current.

danh từ
  1. (Ca-na-dda), (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tảng băng (ở sông, suối)

Từ gần giống