freckled
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có tàn nhang, lấm tấm tàn nhang: Mô tả làn da hoặc bề mặt có những đốm nhỏ, tròn, màu nâu nhạt hoặc đỏ nhạt, thường xuất hiện do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
- Giống như tàn nhang: Có hình dáng, màu sắc hoặc đặc điểm tương tự như những vết tàn nhang.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She has a freckled face and bright red hair. (Cô ấy có khuôn mặt lấm tấm tàn nhang và mái tóc đỏ rực.)
- The freckled skin on his arms became more noticeable in the summer. (Làn da có tàn nhang trên cánh tay anh ấy trở nên rõ rệt hơn vào mùa hè.)
- The stone had a freckled appearance, dotted with dark specks. (Hòn đá có vẻ ngoài lốm đốm, điểm xuyết những chấm nhỏ màu sẫm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "freckled with something": được điểm xuyết, rải rác với thứ gì đó, tạo vẻ ngoài giống như có tàn nhang.
- The forest floor was freckled with sunlight. (Mặt đất trong rừng được điểm xuyết bởi những đốm nắng.)
- His speech was freckled with technical terms. (Bài phát biểu của anh ta được điểm xuyết bởi những thuật ngữ kỹ thuật.)
Biến thể và từ gần giống
- Freckle (danh từ): vết tàn nhang.
- She has a few freckles on her nose. (Cô ấy có vài vết tàn nhang trên mũi.)
- Freckly (tính từ): (cách nói thân mật, không trang trọng) có nhiều tàn nhang.
- He was a freckly kid. (Cậu bé đó là một đứa trẻ có nhiều tàn nhang.)
Từ đồng nghĩa
- Speckled: lốm đốm, có những đốm nhỏ.
- Dotted: chấm bi, có những chấm nhỏ.
- Mottled: loang lổ, có những mảng màu không đều.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "freckled")
Adjective
- liên quan tới, giống như những vết tàn nhang, hay phủ đầy những vết tàn nhang