freckled

Học thuật
Thân thiện
freckled

A young girl with a freckled face smiles in the sunny garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tàn nhang, lấm tấm tàn nhang: Mô tả làn da hoặc bề mặt những đốm nhỏ, tròn, màu nâu nhạt hoặc đỏ nhạt, thường xuất hiện do tiếp xúc với ánh nắng mặt trời.
    • Giống như tàn nhang: hình dáng, màu sắc hoặc đặc điểm tương tự như những vết tàn nhang.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She has a freckled face and bright red hair. ( ấy khuôn mặt lấm tấm tàn nhang mái tóc đỏ rực.)
    • The freckled skin on his arms became more noticeable in the summer. (Làn da tàn nhang trên cánh tay anh ấy trở nên rõ rệt hơn vào mùa .)
    • The stone had a freckled appearance, dotted with dark specks. (Hòn đá có vẻ ngoài lốm đốm, điểm xuyết những chấm nhỏ màu sẫm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "freckled with something": được điểm xuyết, rải rác với thứ đó, tạo vẻ ngoài giống như tàn nhang.
    • The forest floor was freckled with sunlight. (Mặt đất trong rừng được điểm xuyết bởi những đốm nắng.)
    • His speech was freckled with technical terms. (Bài phát biểu của anh ta được điểm xuyết bởi những thuật ngữ kỹ thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Freckle (danh từ): vết tàn nhang.
    • She has a few freckles on her nose. ( ấy vài vết tàn nhang trên mũi.)
  • Freckly (tính từ): (cách nói thân mật, không trang trọng) nhiều tàn nhang.
    • He was a freckly kid. (Cậu đó một đứa trẻ nhiều tàn nhang.)
Từ đồng nghĩa
  • Speckled: lốm đốm, những đốm nhỏ.
  • Dotted: chấm bi, những chấm nhỏ.
  • Mottled: loang lổ, những mảng màu không đều.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này tính từ, không phrasal verb đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "freckled")

freckled

A young girl with a freckled face smiles in the sunny garden.

Adjective
  1. liên quan tới, giống như những vết tàn nhang, hay phủ đầy những vết tàn nhang

Từ đồng nghĩa