lentiginose

Học thuật
Thân thiện
lentiginose

The child's lentiginose cheeks were sprinkled across her nose and cheeks.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • tàn nhang, đầy tàn nhang: Mô tả một bề mặt, đặc biệt da, nhiều đốm nhỏ màu nâu nhạt, thường gọi là tàn nhang.
    • Giống như tàn nhang: hình dáng, màu sắc hoặc đặc điểm tương tự như tàn nhang.
    • Liên quan đến tàn nhang: Thuộc về hoặc liên hệ với tàn nhang.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her lentiginose skin was a result of years spent in the sun. (Làn da đầy tàn nhang của ấy kết quả của nhiều năm phơi nắng.)
    • The mushroom's cap had a lentiginose appearance, dotted with small brown spots. ( nấm có vẻ ngoài giống như tàn nhang, lốm đốm những đốm nâu nhỏ.)
    • The condition is primarily lentiginose, affecting the pigmentation of the skin. (Tình trạng này chủ yếu liên quan đến tàn nhang, ảnh hưởng đến sắc tố da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học sinh học: Từ này thường được dùng trong các văn bản học thuật, chuyên ngành da liễu, hoặc mô tả đặc điểm hình thái học của thực vật, động vật ( dụ: cây, cánh bướm, da động vật) khi chúng các đốm nhỏ tương tự tàn nhang.
    • The biopsy confirmed a lentiginose proliferation of melanocytes. (Kết quả sinh thiết xác nhận sự tăng sinh tế bào hắc tố dạng tàn nhang.)
    • This species of frog is easily identified by its lentiginose pattern. (Loài ếch này dễ dàng được nhận dạng nhờ hoa văn dạng đốm như tàn nhang.)
Biến thể từ gần giống
  • Lentiginous (adj): Có nghĩa hoàn toàn tương đương với "lentiginose", dạng tính từ phổ biến hơn trong y văn.
  • Lentigo (n): Danh từ chỉ một đốm tàn nhang đơn lẻ, hoặc một loại tổn thương da tăng sắc tố.
  • Freckled (adj): Đầy tàn nhang. Đây từ thông dụng, phổ biến trong đời sống hàng ngày hơn so với "lentiginose".
Từ đồng nghĩa
  • Freckled: lốm đốm tàn nhang.
  • Speckled: đốm, lấm chấm (nghĩa rộng hơn, có thể dùng cho nhiều thứ không phải da).
  • Dotted: chấm bi, chấm.
Từ trái nghĩa
  • Clear: sáng, trong (da).
  • Unblemished: không tì vết, không khuyết điểm.
  • Uniform: đồng nhất, đều màu.
lentiginose

The child's lentiginose cheeks were sprinkled across her nose and cheeks.

Adjective
  1. liên quan tới, phủ đầy, hoặc giống như tàn nhang

Từ đồng nghĩa