fredaine

Học thuật
Thân thiện
fredaine

Une bande d'adolescents fait une fredaine en lançant des confettis dans la rue.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Hành động ngông cuồng, bốc đồng: Chỉ một hành động thiếu suy nghĩ, liều lĩnh hoặc nông nổi, thường gắn liền với tuổi trẻ hoặc sự thiếu kinh nghiệm.
    • Trò nghịch ngợm quá trớn: Một trò đùa hoặc hành động táo bạo, có thể gây ra rắc rối nhỏ hoặc sự ngạc nhiên.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Il a commis une fredaine en dépensant tout son argent en une soirée. (Anh ấy đã phạm một sự ngông cuồng khi tiêu hết tiền của mình chỉ trong một buổi tối.)
    • Ses fredaines de jeunesse lui ont valu quelques ennuis. (Những trò nghịch ngợm thời trẻ của anh ta đã khiến anh gặp phải vài rắc rối.)
    • Ce n'était qu'une simple fredaine, sans conséquence grave. (Đó chỉmột trò nghịch ngợm đơn giản, khônghậu quả nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être en fredaine": Đang trong giai đoạn hay tâm trạng thích làm những trò ngông cuồng, nghịch ngợm.
    • À vingt ans, il était encore en pleine fredaine. (Năm hai mươi tuổi, anh ta vẫn còn đang trong thời kỳ thích làm trò ngông cuồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fredonner (động từ): Ngâm nga, hát lầm bầm. (Lưu ý: Từ này có vẻ tương tự về mặt ngữ âm nhưng nghĩa hoàn toàn khác với "fredaine").
  • Folie (danh từ giống cái): Sự điên rồ, hành động điên cuồng (nghĩa mạnh hơn rộng hơn "fredaine").
  • Écart de conduite (cụm danh từ): Hành vi lệch lạc, sai trái (thường mang tính chất nghiêm trọng hơn "fredaine").
Từ đồng nghĩa
  • Étourderie: Sự khinh suất, thiếu thận trọng.
  • Incartade: Hành động bột phát, ngỗ ngược (thường chỉ một lần).
  • Bêtise: Hành động ngu ngốc, trò ngớ ngẩn.
Thành ngữ liên quan
  • "Les fredaines de la jeunesse": Những trò ngông cuồng/nghịch ngợm của tuổi trẻ. Cụm từ này thường được dùng với sự khoan dung, nhìn lại những lỗi lầm nhỏ trong quá khứ.
    • Il sourit en repensant aux fredaines de sa jeunesse. (Anh ấy mỉm cười khi nhớ lại những trò ngông cuồng thời trẻ của mình.)
fredaine

Une bande d'adolescents fait une fredaine en lançant des confettis dans la rue.

danh từ giống cái
  1. sự ngông cuồng (của tuổi trẻ)

Từ gần giống