free burning

Học thuật
Thân thiện
free burning

A free burning arc is studied in the electrical engineering lab.

Định nghĩa
  1. Tính từ (Adjective):
    • (Thuộc về hồ quang điện) cháy tự do, liên tục: Mô tả một hồ quang điện được duy trì ổn định liên tục không bị ngắt quãng, thường trong các ứng dụng kỹ thuật như hàn điện. Trong trạng thái này, sự truyền nhiệt đến cực dương (anode) liên tục.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The welding process requires a free-burning arc for a smooth and strong weld. (Quá trình hàn đòi hỏi một hồ quang cháy tự do để mối hàn mịn chắc chắn.)
    • Scientists studied the heat transfer characteristics in a free-burning arc. (Các nhà khoa học đã nghiên cứu đặc điểm truyền nhiệt trong một hồ quang cháy liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật chuyên ngành, đặc biệt trong lĩnh vực kỹ thuật điện, hàn nghiên cứu plasma.
  • Cụm từ này mô tả trạng thái lý tưởng của hồ quang điện trong nhiều ứng dụng công nghiệp, nơi sự ổn định chìa khóa cho hiệu quả chất lượng.
Biến thể từ gần giống
  • Free-burning arc (n): Hồ quang cháy tự do. Đây cụm danh từ chuyên ngành phổ biến hơn.
    • The stability of the free-burning arc is crucial for this experiment. (Độ ổn định của hồ quang cháy tự do rất quan trọng cho thí nghiệm này.)
Từ đồng nghĩa
  • Stable arc (n): Hồ quang ổn định.
  • Continuous arc (n): Hồ quang liên tục.
Lưu ý
  • "Free burning" một thuật ngữ kỹ thuật rất chuyên ngành. không được sử dụng trong ngôn ngữ hàng ngày với nghĩa thông thường của từ "free" (tự do, miễn phí) hay "burning" (đang cháy).
  • Trong văn bản, thường được viết dấu gạch nối: free-burning.
free burning

A free burning arc is studied in the electrical engineering lab.

Adjective
  1. (một cung lửa điện) được duy trì liên tục

Từ tương tự