free living

/'fri:'liviɳ/
Học thuật
Thân thiện
free living

A young artist enjoys a free living lifestyle in her sunny studio.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Lối sống ăn chơi phóng túng, sự chè chén lu : Chỉ một lối sống không bị ràng buộc bởi các quy tắc thông thường, thường tập trung vào việc thỏa mãn các ham muốn, thú vui, đặc biệt trong ăn uống, tiệc tùng hưởng lạc một cách quá độ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • His years of free living eventually took a toll on his health. (Những năm tháng sống phóng túng ăn chơi của anh ta cuối cùng đã ảnh hưởng đến sức khỏe.)
    • The novel depicts the free living of the aristocracy in the 18th century. (Cuốn tiểu thuyết mô tả lối sống chè chén phóng túng của tầng lớp quý tộc vào thế kỷ 18.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a life of free living": một cuộc sống phóng túng, ăn chơi.
    • He abandoned his responsibilities for a life of free living. (Anh ta từ bỏ trách nhiệm để theo đuổi một cuộc sống ăn chơi phóng túng.)
Biến thể từ gần giống
  • Free-liver (danh từ): người sống phóng túng, người ăn chơi.
    • He was known as a notorious free-liver in his youth. (Ông ta nổi tiếng một tay ăn chơi phóng túng khét tiếng thời trẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Dissipation: sự phóng đãng, chè chén.
  • Debauchery: sự trác táng, truy lạc.
  • Self-indulgence: sự nuông chiều bản thân, buông thả.
  • Hedonism: chủ nghĩa khoái lạc.
Từ trái nghĩa
  • Abstinence: sự kiêng khem, tiết chế.
  • Asceticism: lối sống khắc khổ, khổ hạnh.
  • Restraint: sự tiết chế, hạn chế.
  • Temperance: sự điều độ, tiết độ.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: "Free living" mang sắc thái tiêu cực, thường chỉ sự buông thả, thiếu kỷ luật có thể dẫn đến hậu quả xấu. Từ này không đồng nghĩa với "tự do cá nhân" (personal freedom) hay "lối sống tự do" theo nghĩa tích cực.
  • Ngữ cảnh: Thường được dùng trong văn viết mô tả, phê bình hoặc trong các câu chuyện tính cảnh báo về lối sống.
free living

A young artist enjoys a free living lifestyle in her sunny studio.

danh từ
  1. lối sống ăn chơi phóng túng, sự chè chén lu

Từ gần giống

Từ chứa "free living"