free-flying

Học thuật
Thân thiện
free-flying

The three chicks have reached the free-flying stage.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Có thể bay tự do trong không khí: Mô tả khả năng bay lượn một cách tự do, không bị ràng buộc, giống như chim hoặc các vật thể trên không. Từ này thường được dùng để chỉ giai đoạn một con chim non đã phát triển đầy đủ khả năng bay.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The free-flying birds circled above the lake. (Những con chim bay tự do lượn vòng trên mặt hồ.)
    • After weeks of care, the rescued eagle was finally free-flying again. (Sau nhiều tuần chăm sóc, con đại bàng được cứu hộ cuối cùng đã có thể bay tự do trở lại.)
    • Three chicks were raised to the free-flying stage. (Ba con chim non đã được nuôi đến giai đoạn có thể bay tự do.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh huấn luyện chim: Dùng để chỉ những con chim (như chim ưng, chim cắt) đã được huấn luyện để bay trở về với người huấn luyện nhưng vẫn khả năng bay tự do.
    • The falconer showed us his free-flying hawk. (Người huấn luyện chim ưng cho chúng tôi xem con chim cắt có thể bay tự do của ông ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Free-flight (danh từ): Sự bay tự do; cũng có thể chỉ một môn thể thao hoặc hoạt động liên quan đến việc bay lượn (như mô hình máy bay điều khiển tự do).
    • The bird was released into free-flight. (Con chim đã được thả ra để bay tự do.)
Từ đồng nghĩa
  • Airborne: Ở trên không, đang bay.
  • Volant (từ chuyên môn, ít dùng): khả năng bay.
Từ trái nghĩa
  • Flightless: Không biết bay.
  • Grounded: Bị buộc phảitrên mặt đất, không được bay.
free-flying

The three chicks have reached the free-flying stage.

Adjective
  1. có thể bay được trong không khí (như chim)

Từ tương tự