free-for-all
/'fri:fər'ɔ:l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cuộc loạn đả, cuộc hỗn chiến ồn ào: Một tình huống hỗn loạn, không có trật tự, nơi nhiều người tranh giành hoặc đánh nhau mà không có sự kiểm soát.
- Cuộc tranh cãi hoặc cạnh tranh không có luật lệ: Một cuộc thảo luận, tranh luận hoặc cuộc thi mà mọi người đều có thể tham gia một cách tự do, không bị hạn chế, thường dẫn đến sự hỗn loạn.
Tính từ:
- Mở ra cho tất cả mọi người: Dành cho tất cả mọi người mà không có sự hạn chế hoặc lựa chọn nào.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The debate turned into a free-for-all with everyone shouting at once. (Cuộc tranh luận biến thành một cuộc loạn đả khi mọi người cùng hét lên một lúc.)
- When the store announced a sale, it was a free-for-all at the entrance. (Khi cửa hàng thông báo giảm giá, đã xảy ra một cuộc hỗn chiến ở lối vào.)
- The discussion about the new policy became a complete free-for-all. (Cuộc thảo luận về chính sách mới đã trở thành một mớ hỗn độn hoàn toàn.)
Tính từ:
- The event is free-for-all; anyone can join. (Sự kiện này mở cho tất cả mọi người; bất cứ ai cũng có thể tham gia.)
- It was a free-for-all competition with no entry requirements. (Đó là một cuộc thi mở cho tất cả, không có yêu cầu đầu vào nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to descend into a free-for-all": trở nên hỗn loạn, mất kiểm soát hoàn toàn.
- The peaceful protest descended into a free-for-all after the police arrived. (Cuộc biểu tình ôn hòa đã biến thành một cuộc hỗn chiến sau khi cảnh sát đến.)
Biến thể và từ gần giống
- Free-for-all có thể được viết có dấu gạch nối. Không có dạng danh từ số nhiều đặc biệt (free-for-alls).
- Melee (n): cuộc ẩu đả, cuộc hỗn chiến (từ đồng nghĩa gần nhất cho nghĩa danh từ chỉ sự hỗn loạn vật lý).
- Open (adj): mở, cho phép mọi người tham gia (từ đồng nghĩa cho nghĩa tính từ).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa hỗn loạn): Brawl (cuộc ẩu đả), melee (cuộc hỗn chiến), fracas (cuộc cãi lộn ồn ào), riot (cuộc bạo loạn), pandemonium (cảnh hỗn loạn).
- Tính từ (nghĩa mở cửa): Open to all (mở cho tất cả), unrestricted (không hạn chế), unrestricted access (tiếp cận không hạn chế).
Thành ngữ liên quan
- "It was a free-for-all": Thường được dùng như một thành ngữ để mô tả một tình huống hoàn toàn mất trật tự và kiểm soát.
- After the teacher left the room, it was a total free-for-all. (Sau khi giáo viên rời khỏi phòng, mọi thứ trở nên hỗn loạn hoàn toàn.)
tính từ
- mở ra cho tất cả cho mọi người, dành tất cả cho mọi người
danh từ
- cuộc loạn đả
- cuộc đấu ai muốn tham dự cũng được