brawl

/brɔ:l/
danh từ
  1. sự cãi lộn ầm
  2. tiếng róc rách (suối)
nội động từ
  1. cãi nhau ầm
  2. kêu róc rách (suối)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "brawl"

brawl
A group of people are having a brawl outside a bar at night.