free-range

Học thuật
Thân thiện
free-range

The farmer raises free-range chickens in the open pasture.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Về vật nuôi gia cầm) Được nuôi thả tự nhiên: Chỉ phương pháp chăn nuôi trong đó động vật (như , lợn, ) được phép di chuyển tự do ngoài trời, kiếm ăn tự nhiên thay vì bị nhốt trong chuồng trại chật hẹp.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We only buy free-range eggs from the local farm. (Chúng tôi chỉ mua trứng nuôi thả tự nhiên từ trang trại địa phương.)
    • The restaurant prides itself on using free-range chicken in all its dishes. (Nhà hàng tự hào sử dụng thịt nuôi thả tự nhiên trong tất cả các món ăn.)
    • Consumers are increasingly concerned about animal welfare and prefer free-range products. (Người tiêu dùng ngày càng quan tâm đến phúc lợi động vật ưa chuộng các sản phẩm nuôi thả tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "free-range" như một khái niệm trong nông nghiệp tiêu dùng: Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả một tiêu chuẩn chăn nuôi nhân đạo hơn, tập trung vào chất lượng sản phẩm sức khỏe của động vật.
    • The debate between free-range and factory farming continues. (Cuộc tranh luận giữa chăn nuôi thả tự nhiên chăn nuôi công nghiệp vẫn tiếp diễn.)
Biến thể từ gần giống
  • Free-range (n): Có thể được dùng như một danh từ không đếm được để chỉ phương pháp hoặc sản phẩm chăn nuôi này.
    • Is this chicken free-range? (Con này phải nuôi thả không?)
  • Organic (adj): Hữu cơ. (Lưu ý: "organic" "free-range" hai khái niệm khác nhau. "Organic" liên quan đến thức ăn quy trình không hóa chất, trong khi "free-range" liên quan đến không gian sống của động vật.)
  • Cage-free (adj): Không nuôi trong lồng. (Thường dành cho đẻ, có thể không được thả ra ngoài trời như "free-range".)
Từ đồng nghĩa
  • Pasture-raised: Được nuôi trên đồng cỏ. (Nhấn mạnh việc động vật được ăn cỏ trên đồng.)
  • Open-range: Chăn thả trên vùng đất rộng. (Thường dùng cho gia súc lớn.)
Thành ngữ liên quan
  • "As free-range as it gets": Tự nhiên nhất có thể, mô tả sản phẩm hoặc phương pháp chăn nuôi lý tưởng.
    • Their hens are as free-range as it gets, roaming acres of land. (Những con gà mái của họ được thả tự nhiên nhất có thể, đi lang thang trên hàng mẫu đất.)
free-range

The farmer raises free-range chickens in the open pasture.

Adjective
  1. (vật nuôi gia cầm) được phép đi gặm cỏ, hay đi lục tìm thức ăn chứ không bị giới hạn trong chuồng nuôi

Từ tương tự