free-range

Adjective
  1. (vật nuôi gia cầm) được phép đi gặm cỏ, hay đi lục tìm thức ăn chứ không bị giới hạn trong chuồng nuôi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

free-range
The farmer raises free-range chickens in the open pasture.