unconfined
/'ʌnkən'faind/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tự do; không bị giam giữ, không bị hạn chế: Trạng thái không bị nhốt, trói buộc hoặc giới hạn trong một không gian hoặc phạm vi cụ thể.
- Không bờ bến, không giới hạn: Mô tả một cái gì đó rộng lớn, mênh mông, không có ranh giới rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The horses were unconfined and could roam the entire field. (Những con ngựa được thả tự do và có thể đi lang thang khắp cánh đồng.)
- After the prison break, the inmates were unconfined for several hours. (Sau vượt ngục, các phạm nhân đã tự do trong vài giờ đồng hồ.)
- She felt a sense of unconfined joy when she received the good news. (Cô ấy cảm thấy một niềm vui không bờ bến khi nhận được tin tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unconfined space": không gian mở, không bị giới hạn.
- The artist loved painting in an unconfined space with lots of natural light. (Họa sĩ thích vẽ trong một không gian mở với nhiều ánh sáng tự nhiên.)
"unconfined enthusiasm": sự nhiệt tình vô bờ bến.
- The children greeted the clown with unconfined enthusiasm. (Bọn trẻ chào đón chú hề với sự nhiệt tình vô bờ bến.)
Biến thể và từ gần giống
- Unconfinedly (phó từ): một cách tự do, không bị hạn chế.
- Confined (tính từ, trái nghĩa): bị hạn chế, bị giam giữ.
- The animal was kept in a confined space. (Con vật bị nhốt trong một không gian chật hẹp.)
Từ đồng nghĩa
- Free: tự do.
- Unrestricted: không bị hạn chế.
- Unbounded: không bị ràng buộc, vô hạn.
- At large: tự do (thường dùng cho tội phạm đang bị truy nã).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp hình thành từ nó.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unconfined".)
tính từ
- tự do; không bị hạn chế; không bị giam giữ
- không bờ bến, không giới hạn