unconfined

/'ʌnkən'faind/
tính từ
  1. tự do; không bị hạn chế; không bị giam giữ
  2. không bờ bến, không giới hạn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

unconfined
The dog runs unconfined across the wide, grassy field.