free-swimming
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ (Adjective):
- (Động vật) có thể tự do bơi lội, không bị trói buộc: Mô tả động vật có khả năng di chuyển một cách chủ động và độc lập trong nước, không bị cố định vào một nơi nào đó. Đây là thuật ngữ thường dùng trong sinh học và hải dương học.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The larvae are initially attached to the rock but become free-swimming after a few days. (Ấu trùng ban đầu bám vào đá nhưng trở nên có thể tự do bơi lội sau vài ngày.)
- Many free-swimming species, like fish and squid, inhabit the open ocean. (Nhiều loài có thể tự do bơi lội, như cá và mực, sinh sống ở vùng biển khơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "free-swimming stage": giai đoạn có thể tự do bơi lội (trong vòng đời của một số sinh vật).
- The coral releases its eggs during the free-swimming stage. (San hô giải phóng trứng của nó trong giai đoạn có thể tự do bơi lội.)
Biến thể và từ gần giống
- Pelagic (adj): thuộc về vùng biển khơi, thường dùng để chỉ các sinh vật sống ở tầng nước, không đáy. Nghĩa rộng hơn và bao hàm cả các sinh vật free-swimming.
- Nekton (n): tập hợp các sinh vật thủy sinh có khả năng bơi chủ động ngược dòng nước, như cá, mực, động vật có vú biển. Đây là một nhóm bao gồm nhiều loài free-swimming.
Từ đồng nghĩa
- Motile (adj): có khả năng di chuyển chủ động (dùng chung cho cả trên cạn và dưới nước).
- Unattached (adj): không bị gắn chặt, không bị buộc vào.
Từ trái nghĩa
- Sessile (adj): (sinh vật) sống cố định, bám chặt vào một bề mặt, không có khả năng di chuyển.
- Benthic (adj): sống ở đáy biển/hồ, thường gắn liền hoặc bò trên bề mặt đáy.
Adjective
- (động vật) có thể tự do bơi lội, không bị trói buộc