unattached

/'ʌnə'tætʃt/
Học thuật
Thân thiện
unattached

A young goldfish swims unattached in its clear bowl.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không bị ràng buộc, không mối quan hệ cam kết: Chỉ trạng thái tự do, không bị trói buộc bởi một mối quan hệ chính thức như hôn nhân hoặc hẹn hò nghiêm túc.
    • Không được gắn kết, không được đính kèm: Chỉ một vật thể không được kết nối, gắn chặt hoặc dính vào một vật thể khác.
    • Không thuộc về một tổ chức cụ thể: Chỉ việc không phải thành viên chính thức hoặc không được phân công vào một nhóm, tổ chức, hoặc cơ sở nào đó.
dụ sử dụng
  • Về mối quan hệ:
    • He is currently unattached and focusing on his career. (Anh ấy hiện đang độc thân tập trung vào sự nghiệp.)
    • She prefers to remain unattached for now. ( ấy thích giữ tình trạng tự do, không ràng buộc vào lúc này.)
  • Về vật thể:
    • Please check if any cables are unattached. (Hãy kiểm tra xem dây cáp nào bị tuột không.)
    • The document was sent unattached to any email. (Tài liệu được gửi đi không được đính kèm vào bất kỳ email nào.)
  • Về tổ chức:
    • He worked as an unattached journalist, not for a specific newspaper. (Ông ấy làm việc với tư cách một nhà báo tự do, không thuộc một tờ báo cụ thể nào.)
    • The researcher is unattached to any university. (Nhà nghiên cứu này không công tác tại trường đại học nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bối cảnh pháp hoặc hành chính: Có thể dùng để chỉ tài sản không bị phong tỏa, biên.
    • The funds remained unattached. (Các khoản tiền vẫn không bị phong tỏa.)
  • Trong quân sự (cổ): Chỉ đơn vị hoặc binh sĩ không thuộc biên chế của một đơn vị lớn cụ thể.
    • He served in an unattached battalion. (Ông ấy phục vụ trong một tiểu đoàn độc lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Attach (động từ): Gắn, đính kèm, ràng buộc. (Từ trái nghĩa trực tiếp).
  • Detached (tính từ): Tách rời, khách quan. (Có nghĩa tách biệt về vật hoặc cảm xúc, nhưng không nhất thiết giống "unattached" về mối quan hệ).
Từ đồng nghĩa
  • Single: Độc thân. (Chủ yếu dùng cho tình trạng hôn nhân/ quan hệ).
  • Free: Tự do.
  • Unconnected: Không được kết nối.
  • Independent: Độc lập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "unattached" một tính từ, không hình thành phrasal verb. Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ gốc "attach").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "unattached").

unattached

A young goldfish swims unattached in its clear bowl.

tính từ
  1. không bị kiềm chế, không bị trói buộc, không bị ràng buộc; rảnh
    • unattached young lady
      gái chưa đính hôn với người nào cả
  2. (pháp ) không bi tịch biên để trả nợ
  3. (quân sự) khôngphiên chế của đại đoàn (trung đoàn)
  4. khôngđại học nào (sinh viên)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự