unattached

/'ʌnə'tætʃt/
tính từ
  1. không bị kiềm chế, không bị trói buộc, không bị ràng buộc; rảnh
    • unattached young lady
      gái chưa đính hôn với người nào cả
  2. (pháp ) không bi tịch biên để trả nợ
  3. (quân sự) khôngphiên chế của đại đoàn (trung đoàn)
  4. khôngđại học nào (sinh viên)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

unattached
A young goldfish swims unattached in its clear bowl.