freeboot
/'fri:bu:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (nội động từ):
- Ăn cướp, cướp bóc: Hành động đi cướp phá, đặc biệt là trên biển hoặc ở những vùng biên giới, thường không thuộc về một quân đội chính quy nào.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The pirates would freeboot along the coast, attacking merchant ships. (Những tên cướp biển thường đi cướp bóc dọc bờ biển, tấn công các tàu buôn.)
- In the lawless frontier, bands of outlaws freebooted, taking whatever they wanted. (Ở vùng biên giới vô chính phủ, các băng đảng ngoài vòng pháp luật đi cướp bóc, lấy bất cứ thứ gì chúng muốn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to go freebooting": đi cướp bóc, tham gia vào hoạt động cướp phá.
- He left his home to go freebooting in the Caribbean. (Hắn rời bỏ nhà cửa để đi cướp bóc ở vùng biển Caribbean.)
Biến thể và từ gần giống
Freebooter (danh từ): kẻ đi cướp bóc, hải tặc.
- The freebooters raided the coastal village. (Những kẻ cướp biển đã cướp phá ngôi làng ven biển.)
Freebooting (danh từ): hành động cướp bóc.
- The age of freebooting was a dangerous time for sailors. (Thời đại của nạn cướp biển là một thời kỳ nguy hiểm cho các thủy thủ.)
Từ đồng nghĩa
- Plunder: cướp phá, cướp đoạt.
- Pillage: cướp bóc, tàn phá (thường trong chiến tranh).
- Maraud: đi cướp phá, quấy nhiễu.
Lưu ý
Từ "freeboot" là một từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại. Từ phổ biến hơn để chỉ hành động này là "plunder" hoặc "pillage", và danh từ "freebooter" thường được thay thế bằng "pirate" (cướp biển) hoặc "marauder" (kẻ đi cướp phá).