freehold

/'fri:,hould/
Học thuật
Thân thiện
freehold

The family owns their home as a freehold.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quyền sở hữu đất đai hoặc tài sản một cách vĩnh viễn trọn vẹn: "Freehold" một hình thức sở hữu trong đó chủ sở hữu toàn quyền sử dụng, định đoạt chuyển nhượng tài sản (thường đất đai các công trình xây dựng trên đó) không bị giới hạn về thời gian.
    • Bất động sản được sở hữu theo hình thức này: "Freehold" cũng có thể chỉ chính mảnh đất hoặc tài sản được sở hữu theo quyền freehold.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He owns the house on a freehold. (Anh ấy sở hữu ngôi nhà theo hình thức freehold.)
    • The land was sold as a freehold. (Mảnh đất đã được bán với tư cách một bất động sản freehold.)
    • Freehold ownership gives you more control over the property. (Quyền sở hữu freehold cho bạn nhiều quyền kiểm soát hơn đối với tài sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Absolute freehold": Quyền sở hữu freehold tuyệt đối, không bất kỳ điều kiện hay nghĩa vụ phụ thuộc nào.
  • "Freehold interest": Lợi ích hoặc quyền lợi phát sinh từ việc sở hữu freehold.
Biến thể từ gần giống
  • Freeholder (n): Chủ sở hữu freehold.
    • The freeholder is responsible for the building's exterior. (Chủ sở hữu freehold chịu trách nhiệm về phần bên ngoài của tòa nhà.)
  • Leasehold (n): Hình thức sở hữu thuê lại thời hạn, trái ngược với freehold.
    • The apartment is a leasehold property with 99 years remaining. (Căn hộ một tài sản leasehold với 99 năm còn lại.)
Từ đồng nghĩa
  • Fee simple: Quyền sở hữu đất đai hoàn toàn điều kiện (thuật ngữ pháp ).
  • Outright ownership: Sở hữu trọn vẹn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "freehold")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "freehold")

freehold

The family owns their home as a freehold.

danh từ
  1. thái ấp được toàn quyền sử dụng

Từ chứa "freehold"