freely
/'fri:li/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách tự do, không bị hạn chế: Diễn tả hành động được thực hiện mà không có sự kiểm soát, cấm đoán hoặc gò bó nào.
- Một cách thoải mái, dễ dàng: Diễn tả việc gì đó được làm một cách tự nhiên, không vướng bận hay e ngại.
- Một cách rộng rãi, hào phóng: Diễn tả việc cho đi hoặc cung cấp một thứ gì đó với số lượng lớn, không tính toán thiệt hơn.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- You can speak freely here; no one will judge you. (Bạn có thể nói chuyện một cách tự do ở đây; không ai sẽ phán xét bạn đâu.)
- Water flowed freely from the broken pipe. (Nước chảy ra một cách thoải mái từ đường ống bị vỡ.)
- He gives freely to charity. (Anh ấy quyên góp một cách rộng rãi cho các tổ chức từ thiện.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to admit freely": thừa nhận một cách thẳng thắn, không giấu giếm.
- She admitted freely that she had made a mistake. (Cô ấy thẳng thắn thừa nhận rằng mình đã phạm sai lầm.)
"to move freely": di chuyển tự do, không vướng víu.
- After the surgery, he could move his arm freely again. (Sau ca phẫu thuật, anh ấy có thể cử động cánh tay một cách tự do trở lại.)
Biến thể và từ gần giống
Free (adj): tự do, miễn phí.
- The birds are free to fly. (Những con chim được tự do bay lượn.)
Freedom (n): sự tự do, quyền tự do.
- They fought for their freedom. (Họ đã chiến đấu cho sự tự do của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Liberally: một cách phóng khoáng, rộng rãi.
- Without restraint: không bị kiềm chế, không bị hạn chế.
- Openly: một cách công khai, thẳng thắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ phó từ "freely".)
Thành ngữ liên quan
- "Freely and openly": một cách tự do và công khai.
- They discussed the issue freely and openly. (Họ thảo luận vấn đề một cách tự do và công khai.)
phó từ
- tự do, tuỳ thích, không gò bó, thoải mái
- rộng rãi, hào phóng