frilly

Học thuật
Thân thiện
frilly

A little girl wears a frilly pink dress to a birthday party.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • diềm xếp nếp hay đăng ten để trang trí: Mô tả quần áo, vải vóc hoặc đồ vật được trang trí bằng nhiều dải vải xếp nếp (ruffles) hoặc ren (lace), thường tạo cảm giác cầu kỳ, nữ tính hoặc trang trọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She wore a frilly pink dress to the party. ( ấy mặc một chiếc váy hồng diềm xếp nếp đến bữa tiệc.)
    • The pillowcases were trimmed with frilly lace. (Những chiếc vỏ gối được viền bằng ren diềm xếp.)
    • He thought the decorations were too frilly and over-the-top. (Anh ấy nghĩ những đồ trang trí quá cầu kỳ với diềm ren lòe loẹt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ (mang tính tiêu cực): Đôi khi được dùng để chỉ phong cách, ngôn từ hoặc ý tưởng quá màu mè, cầu kỳ, thiếu sự mạnh mẽ hoặc nghiêm túc.
    • I prefer a simple argument without any frilly language. (Tôi thích một lập luận đơn giản không ngôn từ màu mè, cầu kỳ nào.)
    • The software has a clean interface, free of frilly graphics. (Phần mềm giao diện sạch sẽ, không đồ họa rườm rà.)
Biến thể từ gần giống
  • Frill (danh từ): Diềm xếp nếp, dải vải trang trí được gấp nếp; cũng có thể chỉ thứ trang trí không cần thiết.

    • The dress has frills along the neckline. (Chiếc váy các diềm xếp nếp dọc theo cổ áo.)
    • This car has all the essentials without the unnecessary frills. (Chiếc xe này tất cả các tính năng cần thiết không những thứ trang trí không cần thiết.)
  • Frilled (tính từ): frill, đồng nghĩa với "frilly" trong nhiều ngữ cảnh.

    • A frilled lizard (Một con thằn lằn diềm da ở cổ).
Từ đồng nghĩa
  • Ruffled: diềm xếp nếp, nhấu.
  • Lacy: Bằng ren, ren.
  • Ornate: Được trang trí công phu, cầu kỳ (nghĩa rộng hơn).
  • Fancy: Kiểu cách, cầu kỳ.
Từ trái nghĩa
  • Plain: Đơn giản, không trang trí.
  • Simple: Giản dị.
  • Austere: Khắc khổ, mộc mạc.
  • Unadorned: Không tô điểm, không trang trí.
frilly

A little girl wears a frilly pink dress to a birthday party.

Adjective
  1. diềm xếp nếp hay đăng ten để trang trí

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống