freeman
/'fri:mən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người tự do: Một người không phải là nô lệ, nông nô hay bị ràng buộc bởi chế độ nô dịch, có đầy đủ các quyền công dân và quyền tự do cá nhân.
- Người được hưởng đặc quyền: Một công dân được trao các quyền và đặc quyền đặc biệt của một thành phố, công ty, hoặc tổ chức nào đó, thường thông qua một nghi lễ hoặc sắc lệnh chính thức.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- In ancient Rome, a freeman had legal rights that a slave did not. (Ở La Mã cổ đại, một người tự do có các quyền hợp pháp mà một nô lệ không có.)
- He was made a freeman of the City of London in recognition of his services. (Ông ấy được phong làm công dân danh dự của Thành phố London để ghi nhận những cống hiến của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Freeman of the city": Danh hiệu danh dự trao cho một cá nhân, cấp cho họ một số đặc quyền nhất định (nhưng thường mang tính biểu tượng) trong thành phố đó.
- The celebrated author was granted the title of freeman of the city. (Tác giả nổi tiếng đã được trao danh hiệu công dân danh dự của thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Free (adj/tự do): Trạng thái không bị ràng buộc, nô dịch.
- Freedom (n/tự do): Quyền tự do, tình trạng được tự do.
- Freemen (n/dạng số nhiều của freeman): Những người tự do.
Từ đồng nghĩa
- Citizen: Công dân (nhấn mạnh tư cách thành viên của một quốc gia hoặc thành phố).
- Free citizen: Công dân tự do.
- Libertine (có thể mang sắc thái tiêu cực): Người phóng túng.
Lưu ý
- Phân biệt với "free man": "Freeman" thường được viết liền như một từ đơn, mang ý nghĩa lịch sử hoặc pháp lý cụ thể. Cụm từ "a free man" (một người đàn ông tự do) có thể dùng trong ngữ cảnh chung hơn để chỉ trạng thái tự do cá nhân.
- After paying his debts, he felt like a free man again. (Sau khi trả hết nợ, anh ấy cảm thấy mình lại là một người tự do.)
danh từ
- người tự do (không phải là nô lệ)
- người được đặc quyền (cửa một thành phố, một tổ chức...)