freemartin
/'fri:mɑ:tin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bò cái bất toàn: Một con bò cái sinh ra cùng lúc với một con bò đực (cặp sinh đôi khác giới), thường có cơ quan sinh dục phát triển không hoàn chỉnh và không có khả năng sinh sản.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer identified the freemartin in the twin calves. (Người nông dân đã xác định con bò cái bất toàn trong cặp bê sinh đôi.)
- A freemartin is usually sterile due to hormonal exchange in the womb. (Một con bò cái bất toàn thường vô sinh do sự trao đổi hormone trong tử cung.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ trong chăn nuôi: "Freemartin" là một thuật ngữ chuyên ngành được sử dụng phổ biến trong nông nghiệp và thú y để mô tả hiện tượng này và hậu quả kinh tế của nó.
- Breeders often check for freemartins to manage their herds effectively. (Những người chăn nuôi thường kiểm tra bò cái bất toàn để quản lý đàn gia súc hiệu quả.)
Biến thể và từ gần giống
- Freemartinism (n): Hiện tượng bò cái bất toàn; tình trạng hoặc nguyên nhân sinh học dẫn đến việc hình thành một "freemartin".
Từ đồng nghĩa
- Sterile heifer: Bò cái tơ vô sinh (cách mô tả chung, không đặc thù cho hiện tượng sinh đôi).
- Infertile twin heifer: Bò cái tơ sinh đôi không có khả năng sinh sản.
Lưu ý
- Thuật ngữ này rất chuyên ngành và hầu như chỉ được sử dụng trong lĩnh vực chăn nuôi gia súc (bò). Nó không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
- Hiện tượng này xảy ra do sự trao đổi máu và hormone giữa hai bào thai khác giới trong tử cung, ảnh hưởng đến sự phát triển giới tính của bò cái.
danh từ
- bò cái bất toàn (đẻ sinh đôi cùng một con bò đực, thường là không có khả năng sinh sản)