freemason
/'fri:,meisn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hội viên Hội Tam Điểm: Một thành viên của một hội kín có tính chất huynh đệ, được gọi là Freemasonry (Hội Tam Điểm), với các nguyên tắc về tình huynh đệ, hỗ trợ lẫn nhau và sự phát triển cá nhân về đạo đức và tinh thần.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- My grandfather was a freemason for over fifty years. (Ông tôi là một hội viên Hội Tam Điểm trong hơn năm mươi năm.)
- The charity event was organized by local freemasons. (Sự kiện từ thiện được tổ chức bởi các hội viên Tam Điểm địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Freemason" thường được viết hoa khi đề cập đến tư cách thành viên chính thức của tổ chức.
- He is a Freemason belonging to Lodge No. 42. (Anh ấy là một Freemason thuộc Chi hội số 42.)
- Thuật ngữ này đôi khi được dùng một cách ẩn dụ, mặc dù không phổ biến, để chỉ một nhóm người có mối liên hệ bí mật hoặc hỗ trợ đặc biệt lẫn nhau.
- The old boys' network operated like a freemasonry of the elite. (Mạng lưới cựu sinh viên hoạt động như một hội kín của giới tinh hoa.)
Biến thể và từ liên quan
- Freemasonry (danh từ): Tổ chức, hệ thống hoặc nguyên tắc của Hội Tam Điểm; tình huynh đệ chung giữa các hội viên.
- He studied the history and principles of Freemasonry. (Anh ấy nghiên cứu lịch sử và các nguyên tắc của Hội Tam Điểm.)
- Masonic (tính từ): Thuộc về Hội Tam Điểm.
- The building features Masonic symbols on its facade. (Tòa nhà có các biểu tượng Tam Điểm trên mặt tiền.)
Từ đồng nghĩa
- Brother (trong ngữ cảnh của Hội): Huynh đệ (cách các hội viên thường gọi nhau).
- Member of a secret fraternity: Thành viên của một hội huynh đệ bí mật.
Lưu ý sử dụng
- Từ "freemason" gắn liền với một tổ chức cụ thể. Khi sử dụng, cần phân biệt giữa nghĩa chỉ thành viên của hội và các cách dùng ẩn dụ hiếm gặp.
- Ở Việt Nam, thuật ngữ "Hội Tam Điểm" là tên gọi phổ biến và chính xác nhất cho tổ chức Freemasonry.
danh từ
- hội viên hội Tam điểm