freeze down

Định nghĩa

Động từ (cụm động từ): - Đông lại, hóa rắn lạnh: "freeze down" mô tả quá trình một chất lỏng chuyển thành chất rắn khi nhiệt độ xuống thấp. Cụm từ này nhấn mạnh sự thay đổi trạng thái vật , thường dùng trong ngữ cảnh khoa học hoặc mô tả thời tiết.

dụ sử dụng
  • (Nước đông lại ở 0 độ C.)
  • (Hồ đông lại hoàn toàn trong những tháng mùa đông.)
  • (Nếu nhiệt độ giảm, các vũng nước sẽ đông lại qua đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to freeze down to a solid": đông lại thành chất rắn.
    • The liquid nitrogen freezes down to a solid at extremely low temperatures. (Nitơ lỏng đông lại thành chất rắnnhiệt độ cực thấp.)
  • "to freeze down quickly": đông lại nhanh chóng.
    • Small amounts of water freeze down quickly in a freezer. (Lượng nước nhỏ đông lại nhanh chóng trong tủ đông.)
Biến thể từ gần giống
  • Freeze (v): đông lại, đóng băng (dạng cơ bản, không giới từ).
    • The water froze last night. (Nước đã đóng băng tối qua.)
  • Freeze-up (n): sự đóng băng, sự liệt do băng.
    • The freeze-up of the pipes caused a plumbing problem. (Sự đóng băng của đường ống gây ra vấn đề về hệ thống nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Solidify: hóa rắn, đặc lại.
    • The mixture will solidify when cooled. (Hỗn hợp sẽ hóa rắn khi được làm lạnh.)
  • Congeal: đông đặc, kết tủa (thường dùng cho chất lỏng như máu, mỡ).
    • The fat congealed as it cooled. (Mỡ đông đặc khi nguội đi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Freeze over: đóng băng hoàn toàn bề mặt (thường dùng cho ao, hồ).
    • The pond froze over last night. (Ao đã đóng băng hoàn toàn tối qua.)
  • Freeze up: đóng băng, tắc nghẽn băng (thường dùng cho máy móc hoặc đường ống).
    • The pipes froze up during the cold spell. (Các đường ống bị tắc nghẽn băng trong đợt lạnh.)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "freeze down", nhưng có thể liên quan đến "freeze" trong thành ngữ : chết cóng.)
    • The hikers almost froze to death in the blizzard. (Những người đi bộ đường dài suýt chết cóng trong trận bão tuyết.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

freeze down
The lake begins to freeze down in the winter.