freeze-dried

Học thuật
Thân thiện
freeze-dried

The astronaut adds freeze-dried strawberries to her breakfast pouch.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được sấy đông lạnh, được bảo quản bằng phương pháp sấy đông lạnh: Chỉ một chất (thường thực phẩm hoặc vật liệu sinh học) đã được bảo quản bằng cách làm đông lạnh rồi loại bỏ nước trong môi trường chân không. Quá trình này giúp giữ nguyên hình dạng phần lớn các đặc tính ban đầu của sản phẩm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Freeze-dried coffee is convenient for camping. (Cà phê sấy đông lạnh rất tiện lợi cho việc cắm trại.)
    • The astronauts ate freeze-dried meals in space. (Các phi hành gia đã ăn những bữa ăn được sấy đông lạnh trong không gian.)
    • These are freeze-dried strawberries for the cake decoration. (Đây những quả dâu tây sấy đông lạnh để trang trí bánh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Freeze-dried plasma": Huyết tương sấy đông lạnh.
    • Freeze-dried plasma has a longer shelf life and is easier to transport. (Huyết tương sấy đông lạnh thời hạn sử dụng lâu hơn dễ vận chuyển hơn.)
  • "Freeze-dried culture": Mẫu vi sinh vật sấy đông lạnh.
    • The laboratory stores bacterial strains as freeze-dried cultures. (Phòng thí nghiệm lưu trữ các chủng vi khuẩn dưới dạng mẫu sấy đông lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Freeze-dry (động từ): Sấy đông lạnh.
    • They freeze-dry the fruits to preserve their nutrients. (Họ sấy đông lạnh trái cây để bảo toàn chất dinh dưỡng.)
  • Lyophilized (tính từ): Được sấy đông lạnh (thuật ngữ kỹ thuật, thường dùng trong y sinh).
    • Lyophilized vaccine. (Vắc-xin sấy đông lạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Dehydrated by freezing: Được làm khô bằng phương pháp đông lạnh.
  • Lyophilised (cách viết khác của 'lyophilized').
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng cho tính từ 'freeze-dried')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'freeze-dried')

freeze-dried

The astronaut adds freeze-dried strawberries to her breakfast pouch.

Adjective
  1. được bảo quản bằng cách làm đông lạnh khô (sấy đông lạnh) trong chân không
  2. (, máu, huyết thanh, hay các chất sinh học khác) được làm khô bằng cách cho đông lạnh trong chân không

Từ đồng nghĩa