lyophilised

Học thuật
Thân thiện
lyophilised

The scientist stores the lyophilised serum in a sealed vial.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về , máu, huyết thanh, hoặc các chất sinh học khác) được làm khô lạnh trong chân không cao độ: Một quy trình kỹ thuật trong đó một chất, đặc biệt các chất sinh học nhạy cảm với nhiệt, được đông lạnh sau đó loại bỏ nước bằng cách thăng hoa (chuyển trực tiếp từ thể rắn sang thể hơi) dưới điều kiện chân không cao. Phương pháp này giúp bảo quản cấu trúc hoạt tính của chất đó trong thời gian dài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The vaccine is supplied in a lyophilised powder that must be reconstituted with sterile water before injection. (Vắc-xin được cung cấp dưới dạng bột được làm khô lạnh phải được pha lại với nước vô trùng trước khi tiêm.)
    • Lyophilised plasma has a much longer shelf life than fresh frozen plasma. (Huyết tương được làm khô lạnh thời hạn sử dụng lâu hơn nhiều so với huyết tương tươi đông lạnh.)
    • This enzyme is stable when stored as a lyophilised product. (Enzyme này ổn định khi được bảo quản dưới dạng sản phẩm được làm khô lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lyophilised form": dạng được làm khô lạnh.
    • The bacteria culture is preserved in lyophilised form for long-term storage. (Nuôi cấy vi khuẩn được bảo quảndạng được làm khô lạnh để lưu trữ lâu dài.)
  • "lyophilised sample": mẫu được làm khô lạnh.
    • The lyophilised sample can be easily transported at room temperature. (Mẫu được làm khô lạnh có thể dễ dàng vận chuyểnnhiệt độ phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Lyophilisation / Lyophilization (danh từ): quy trình làm khô lạnh.
    • Lyophilisation is a crucial step in the production of many pharmaceuticals. (Làm khô lạnh một bước quan trọng trong sản xuất nhiều loại dược phẩm.)
  • Lyophilise / Lyophilize (động từ): làm khô lạnh.
    • The serum needs to be lyophilised to maintain its potency. (Huyết thanh cần được làm khô lạnh để duy trì hiệu lực của .)
  • Freeze-dried (tính từ): được sấy lạnh, được làm khô đông lạnh (từ đồng nghĩa thông dụng hơn trong một số ngữ cảnh).
    • Freeze-dried coffee is convenient for camping. (Cà phê sấy lạnh rất tiện lợi cho cắm trại.)
Từ đồng nghĩa
  • Freeze-dried: được sấy lạnh, được làm khô đông lạnh (thường dùng trong cả ngữ cảnh sinh học thực phẩm).
lyophilised

The scientist stores the lyophilised serum in a sealed vial.

Adjective
  1. (, máu, huyết thanh,...) được làm khô lạnh trong chân không cao độ

Từ đồng nghĩa