freightage

/freitidʤ/
danh từ
  1. sự thuê tàu chuyên chở
  2. chuyên chở hàng bằng đường thuỷ
  3. chuyên chở hàng hoá

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

freightage
The company uses freightage to ship bulk goods across the country.