freightage
/freitidʤ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cước phí vận chuyển hàng hóa: Khoản tiền phải trả cho việc vận chuyển hàng hóa, đặc biệt bằng đường biển hoặc đường bộ với số lượng lớn.
- Sự vận chuyển hàng hóa (thương mại): Hành động hoặc quá trình chuyên chở hàng hóa từ nơi này đến nơi khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The freightage for shipping the containers from Haiphong to Singapore was quite reasonable. (Cước phí vận chuyển các container từ Hải Phòng đến Singapore khá hợp lý.)
- The company specializes in the freightage of agricultural products. (Công ty chuyên về việc vận chuyển các sản phẩm nông nghiệp.)
- Freightage costs have increased due to rising fuel prices. (Chi phí cước vận chuyển đã tăng do giá nhiên liệu tăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To calculate the freightage": tính toán cước phí vận chuyển.
- We need to calculate the freightage before giving the customer a final quote. (Chúng tôi cần tính toán cước phí trước khi đưa ra báo giá cuối cùng cho khách hàng.)
- "Inland freightage": cước vận chuyển nội địa.
- The price includes inland freightage to the main port. (Giá đã bao gồm cước vận chuyển nội địa tới cảng chính.)
Biến thể và từ gần giống
- Freight (n): Hàng hóa được vận chuyển; cũng có thể chỉ cước phí vận chuyển.
- The ship carries freight across the Pacific. (Con tàu chở hàng hóa băng qua Thái Bình Dương.)
- Freighter (n): Tàu chở hàng, máy bay chở hàng.
- The goods were loaded onto a cargo freighter. (Hàng hóa được chất lên một tàu chở hàng.)
Từ đồng nghĩa
- Shipping charge: phí vận chuyển (đường biển).
- Transportation cost: chi phí vận tải.
- Cargo fee: phí hàng hóa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp hình thành từ "freightage")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến sử dụng từ "freightage")
danh từ
- sự thuê tàu chuyên chở
- chuyên chở hàng bằng đường thuỷ
- chuyên chở hàng hoá